NV111

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: nv11
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:04' 26-06-2022
Dung lượng: 32.1 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn: nv11
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:04' 26-06-2022
Dung lượng: 32.1 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO 10 NGUYỆN VỌNG 1 TẠI TRƯỜNG THPT SẦM SƠN
(Sắp xếp điểm từ cao xuống thấp)
STT
Hoten
SBD
Trường THCS
Toán
Văn
Anh
Tổng
Ghi chú
1
Vũ Thị Huyền
291159
THCS Trung Sơn
10.00
8.50
7.60
44.60
Đậu NV1
2
Lê Thị Hoàng Linh
291185
THCS Nguyễn Hồng Lễ
9.75
8.50
8.00
44.50
Đậu NV1
3
Lê Đức Anh
291006
THCS Nguyễn Hồng Lễ
9.25
8.00
9.20
43.70
Đậu NV1
4
Nguyễn Ngọc Tuấn Tú
291400
THCS Trung Sơn
8.50
8.75
7.60
42.10
Đậu NV1
5
Lê Thị Quỳnh Anh
291022
THCS Trung Sơn
9.00
9.00
5.80
41.80
Đậu NV1
6
Quản Thị Trang
291379
THCS Trung Sơn
7.75
9.25
7.80
41.80
Đậu NV1
7
Nguyễn Chí Thanh
291325
THCS Trung Sơn
9.50
8.50
5.60
41.60
Đậu NV1
8
Phạm Quỳnh Chi
291062
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
9.00
8.40
41.40
Đậu NV1
9
Phạm Thanh Hưng
291146
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.50
8.40
41.40
Đậu NV1
10
Mai Hoàng Anh
291008
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
9.00
8.40
41.40
Đậu NV1
11
Lê Bảo Long
291201
THCS Trung Sơn
8.00
8.50
7.40
41.40
Đậu NV1
12
Nguyễn Minh Anh
291012
THCS Quảng Cư
9.00
7.75
7.60
41.10
Đậu NV1
13
Lê Quang Huy
291149
THCS Trung Sơn
7.50
9.00
7.80
40.80
Đậu NV1
14
Vũ Đình Nam Khánh
291164
THCS Quảng Cư
8.50
7.50
8.60
40.60
Đậu NV1
15
Nguyễn Thị Thanh Bình
291053
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
8.40
40.40
Đậu NV1
16
Vũ Quang Dũng
291076
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
8.40
40.40
Đậu NV1
17
Nguyễn Bá An
291002
THCS Trung Sơn
8.50
8.75
5.80
40.30
Đậu NV1
18
Văn Trường Sơn
291318
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.50
9.20
40.20
Đậu NV1
19
Cao Lê Mai Phương
291291
THCS Trường Sơn
7.50
8.50
8.20
40.20
Đậu NV1
20
Dương Minh Khuê
291170
THCS Trường Sơn
7.50
8.50
8.20
40.20
Đậu NV1
21
Văn Thị Như Quỳnh
291311
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.75
8.50
7.60
40.10
Đậu NV1
22
Nguyễn Thị Khánh Huyền
291153
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
10.00
40.00
Đậu NV1
23
Nguyễn Thị Vân Anh
291040
THCS Trung Sơn
7.75
8.75
7.00
40.00
Đậu NV1
24
Lê Tùng Anh
291037
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
8.50
7.80
39.80
Đậu NV1
25
Cao Sỹ Dương
291080
THCS Trung Sơn
7.75
7.75
8.80
39.80
Đậu NV1
26
Chu Lê Gia Khánh
291162
THCS Bắc Sơn
8.00
8.25
7.20
39.70
Đậu NV1
27
Đỗ Việt Anh
291041
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
7.60
39.60
Đậu NV1
28
Đỗ Đức Thiên
291344
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
7.60
39.60
Đậu NV1
29
Cao Thị Quỳnh Anh
291021
THCS Trung Sơn
8.50
8.50
5.60
39.60
Đậu NV1
30
Ngô Quang Nhật
291249
THCS Quảng Châu
8.00
8.00
7.60
39.60
Đậu NV1
31
Vũ Văn Bảo Minh
291221
THCS Quảng Châu
8.00
8.50
6.60
39.60
Đậu NV1
32
Mai Đức Dũng
291074
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.75
8.00
39.50
Đậu NV1
33
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh
291306
THCS Quảng Cư
8.50
7.75
7.00
39.50
Đậu NV1
34
Lường Văn Hậu
291120
THCS Quảng Tiến
7.75
8.00
8.00
39.50
Đậu NV1
35
Vũ Thị Yến Chi
291065
THCS Quảng Cư
7.50
8.50
7.40
39.40
Đậu NV1
36
Nguyễn Đình Phước Lộc
291202
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.75
8.00
5.80
39.30
Đậu NV1
37
Lê Vân Khanh
291161
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
8.50
8.20
39.20
Đậu NV1
38
Phạm Hoàng Ánh
291043
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.25
6.60
39.10
Đậu NV1
39
Nguyễn Văn Tuấn Phong
291284
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.75
7.40
38.90
Đậu NV1
40
Nguyễn Phương Gia Kiệt
291177
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.75
7.50
6.40
38.90
Đậu NV1
41
Vũ Trường Anh
291034
THCS Quảng Châu
7.25
8.50
7.40
38.90
Đậu NV1
42
Nguyễn Cao Thắng
291338
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.50
7.80
38.80
Đậu NV1
43
Nguyễn Thanh Bình
291052
THCS Trung Sơn
7.00
8.50
7.80
38.80
Đậu NV1
44
Trần Thị Ngọc Ánh
291046
THCS Quảng Tiến
7.50
8.00
7.80
38.80
Đậu NV1
45
Trần Ngọc Khuê
291171
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.75
8.20
38.70
Đậu NV1
46
Lê Trà My
291229
THCS Trung Sơn
7.50
9.00
5.60
38.60
Đậu NV1
47
Vũ Thị Vân Thư
291359
THCS Quảng Cư
8.00
7.75
7.00
38.50
Đậu NV1
48
Nguyễn Quang Minh
291223
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.75
7.00
38.50
Đậu NV1
49
Cao Thị Như Quỳnh
291308
THCS Trung Sơn
7.50
8.50
6.40
38.40
Đậu NV1
50
Lê Minh Thư
291354
THCS Trung Sơn
8.00
8.00
6.40
38.40
Đậu NV1
51
Nguyễn Thị Thảo Vân
291406
THCS Quảng Cư
8.25
7.25
7.40
38.40
Đậu NV1
52
Nguyễn Xuân Quốc Hưng
291145
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.75
7.75
7.20
38.20
Đậu NV1
53
Lê Thị Yến Nhi
291259
THCS Trường Sơn
7.50
8.00
7.20
38.20
Đậu NV1
54
Ngô Thị Vân Anh
291039
THCS Quảng Cư
7.50
8.00
7.20
38.20
Đậu NV1
55
Nguyễn Trần Uyên Nhi
291255
THCS Quảng Tiến
7.50
7.50
8.20
38.20
Đậu NV1
56
Lê Thùy Trang
291381
THCS Quảng Thọ
7.25
8.25
7.20
38.20
Đậu NV1
57
Trịnh Quỳnh Anh
291029
THCS Bắc Sơn
6.50
8.75
7.60
38.10
Đậu NV1
58
Nguyễn Vân Anh
291038
THCS Quảng Tiến
8.00
8.25
5.60
38.10
Đậu NV1
59
Nguyễn Khánh Linh
291189
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.25
9.00
38.00
Đậu NV1
60
Nguyễn Văn Trung Thành
291331
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
6.00
38.00
Đậu NV1
61
Ngô Thanh Phong
291281
THCS Quảng Cư
9.00
7.50
5.00
38.00
Đậu NV1
62
Lê Trọng Đức
291098
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.25
7.40
37.90
Đậu NV1
63
Vũ Thị Khánh Huyền
291155
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
8.00
6.80
37.80
Đậu NV1
64
Ngô Khánh Hoàng
291133
THCS Trường Sơn
8.25
7.75
5.80
37.80
Đậu NV1
65
Nguyễn Hữu Mạnh Hiệp
291124
THCS Quảng Cư
8.00
7.50
6.80
37.80
Đậu NV1
66
Lê Quang Minh Đức
291097
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.75
8.20
37.70
Đậu NV1
67
Dương Ngọc Huyền
291156
THCS Quảng Tiến
6.25
8.50
8.20
37.70
Đậu NV1
68
Nguyễn Trường Giang
291103
THCS Quảng Cư
7.50
8.00
6.60
37.60
Đậu NV1
69
Lê Thị Ánh Ngọc
291236
THCS Quảng Tiến
8.00
8.00
5.60
37.60
Đậu NV1
70
Lê Quang Anh
291019
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
8.00
7.40
37.40
Đậu NV1
71
Ngô Thị Ngọc Anh
291016
THCS Quảng Châu
7.00
8.50
6.40
37.40
Đậu NV1
72
Nguyễn Vũ Như Ngọc
291239
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
9.00
6.80
37.30
Đậu NV1
73
Hoàng Thị Ngọc Trâm
291384
THCS Trường Sơn
8.00
7.75
5.80
37.30
Đậu NV1
74
Ngô Thị Thảo
291337
THCS Quảng Tiến
7.50
8.25
5.80
37.30
Đậu NV1
75
Nguyễn Hữu Hòa
291138
THCS Quảng Tiến
7.50
7.75
6.80
37.30
Đậu NV1
76
Nguyễn Thị Phương Linh
291195
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
7.20
37.20
Đậu NV1
77
Trịnh Tứ Hào
291109
THCS Trung Sơn
8.00
8.50
4.20
37.20
Đậu NV1
78
Nguyễn Sỹ Hiên
291121
THCS Quảng Cư
7.75
7.25
7.20
37.20
Đậu NV1
79
Trương Thị Trúc Ly
291214
THCS Quảng Cư
7.50
8.00
6.20
37.20
Đậu NV1
80
Vũ Thị Phương Loan
291200
THCS Quảng Thọ
7.75
8.50
4.60
37.10
Đậu NV1
81
Phạm Trung Đức
291100
THCS Ngoài tỉnh
6.25
8.00
8.60
37.10
Đậu NV1
82
Cầm Thùy Linh
291197
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.50
7.00
37.00
Đậu NV1
83
Văn Đình Quốc
291303
THCS Trường Sơn
8.00
8.00
5.00
37.00
Đậu NV1
84
Trần Kỳ Mỹ Anh
291014
THCS Quảng Tiến
6.50
8.50
7.00
37.00
Đậu NV1
85
Đào Minh Ngọc
291238
THCS Quảng Vinh
7.00
7.50
8.00
37.00
Đậu NV1
86
Lê Văn Hải Phong
291276
THCS Trung Sơn
8.00
8.25
4.40
36.90
Đậu NV1
87
Nguyễn Viết Hoàng
291137
THCS Quảng Tiến
7.00
7.75
7.40
36.90
Đậu NV1
88
Vũ Tiến Thành Lộc
291203
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.00
7.80
36.80
Đậu NV1
89
Trịnh Ngọc Thành
291328
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.50
6.80
36.80
Đậu NV1
90
Nguyễn Thị Hằng
291113
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
8.00
5.80
36.80
Đậu NV1
91
Nguyễn Thị Hằng
291115
THCS Trung Sơn
7.50
8.50
4.80
36.80
Đậu NV1
92
Dương Thị Ngọc Linh
291193
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
7.80
36.80
Đậu NV1
93
Cao Lê Minh Anh
291011
THCS Bắc Sơn
8.50
7.25
5.20
36.70
Đậu NV1
94
Nguyễn Thị Hồng Nhung
291268
THCS Quảng Tiến
6.50
8.25
7.20
36.70
Đậu NV1
95
Nguyễn Thị Quỳnh
291312
THCS Quảng Tiến
6.50
8.25
7.20
36.70
Đậu NV1
96
Lê Thị Mai Phương
291292
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
8.50
5.60
36.60
Đậu NV1
97
Nguyễn Anh Kiệt
291175
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.50
5.60
36.60
Đậu NV1
98
Vũ Đình Nhuần
291266
THCS Quảng Tiến
8.00
7.00
6.60
36.60
Đậu NV1
99
Đỗ Khánh Linh
291186
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.50
7.00
36.50
Đậu NV1
100
Nguyễn Thị Huyền Phương
291290
THCS Quảng Cư
6.75
8.00
7.00
36.50
Đậu NV1
101
Ngô Thị Linh Trang
291375
THCS Quảng Tiến
6.50
8.25
7.00
36.50
Đậu NV1
102
Lê Quốc Hiếu
291128
THCS Quảng Tiến
7.25
7.50
7.00
36.50
Đậu NV1
103
Văn Thị Thùy Linh
291198
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
9.00
5.40
36.40
Đậu NV1
104
Nguyễn Thị Hồng Chuyên
291069
THCS Quảng Cư
6.50
7.75
6.40
36.40
Đậu NV1
105
Vũ Mai Trang
291376
THCS Quảng Tiến
6.25
8.25
7.40
36.40
Đậu NV1
106
Nguyễn Thị Bình An
291003
THCS Quảng Châu
6.50
8.50
6.40
36.40
Đậu NV1
107
Cao Hà Phương Nguyên
291243
THCS Trường Sơn
7.25
8.00
5.80
36.30
Đậu NV1
108
Lê Minh Quân
291300
THCS Trường Sơn
7.50
7.75
5.80
36.30
Đậu NV1
109
Cao Thị Ngọc Ánh
291045
THCS Trung Sơn
7.00
8.75
4.80
36.30
Đậu NV1
110
Cao Thiện Kiên
291173
THCS Bắc Sơn
6.50
8.25
6.80
36.30
Đậu NV1
111
Nguyễn Thị Hoài Thương
291360
THCS Quảng Tiến
6.50
7.75
7.80
36.30
Đậu NV1
112
Nguyễn Thị Quỳnh Anh
291024
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
8.00
6.20
36.20
Đậu NV1
113
Hoàng Hải Nam
291231
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.50
6.20
36.20
Đậu NV1
114
Phạm Thị Yến Chi
291063
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
7.20
36.20
Đậu NV1
115
Ngô Văn Huy
291151
THCS Trường Sơn
7.50
7.50
6.20
36.20
Đậu NV1
116
Cao Sỹ Tuấn Đạt
291091
THCS Trung Sơn
7.25
7.75
6.20
36.20
Đậu NV1
117
Lê Văn Hiệp
291126
THCS Quảng Tiến
7.50
7.50
6.20
36.20
Đậu NV1
118
Hà Thúy Anh
291032
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.60
36.10
Đậu NV1
119
Nguyễn Thị Lâm
291180
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
8.50
5.60
36.10
Đậu NV1
120
Đặng Huyền Vi
291407
THCS Quảng Tiến
6.75
7.50
7.60
36.10
Đậu NV1
121
Đỗ Văn Trung Kiên
291174
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.50
7.00
36.00
Đậu NV1
122
Vũ Thị Phượng
291297
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
6.00
36.00
Đậu NV1
123
Trần Thị Minh Ánh
291044
THCS Trường Sơn
7.00
8.00
6.00
36.00
Đậu NV1
124
Tống Đăng Phúc
291287
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
7.00
8.40
35.90
Đậu NV1
125
Lường Thu Phương
291295
THCS Quảng Cư
6.50
7.75
7.40
35.90
Đậu NV1
126
Ngô Thị Quỳnh Anh
291023
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.50
6.80
35.80
Đậu NV1
127
Trần Quỳnh Anh
291028
THCS Trường Sơn
7.50
7.50
5.80
35.80
Đậu NV1
128
Vũ Thị Minh Chi
291061
THCS Trung Sơn
6.50
8.50
5.80
35.80
Đậu NV1
129
Trịnh Anh Thư
291353
THCS Trung Sơn
7.00
8.00
5.80
35.80
Đậu NV1
130
Cao Huyền Chi
291056
THCS Trung Sơn
6.50
9.00
4.80
35.80
Đậu NV1
131
Nguyễn Thị Minh Anh
291013
THCS Trung Sơn
6.50
9.00
4.80
35.80
Đậu NV1
132
Trần Trí Duẩn
291072
THCS Quảng Tiến
7.00
7.50
6.80
35.80
Đậu NV1
133
Lê Thị Huyền Trang
291372
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.00
8.75
6.20
35.70
Đậu NV1
134
Vũ Thị Hằng
291117
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.50
6.20
35.70
Đậu NV1
135
Chu Nguyên Khánh Ly
291209
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.00
7.20
35.70
Đậu NV1
136
Nguyễn Thị Ánh Ngọc
291237
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.50
6.20
35.70
Đậu NV1
137
Nguyễn Thị Khánh Huyền
291154
THCS Quảng Tiến
6.25
8.50
6.20
35.70
Đậu NV1
138
Lê Đức Anh
291005
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
5.60
35.60
Đậu NV1
139
Nguyễn Ngọc Mai
291215
THCS Quảng Cư
6.50
8.00
6.60
35.60
Đậu NV1
140
Ngô Hữu Hùng
291142
THCS Quảng Cư
7.50
7.50
5.60
35.60
Đậu NV1
141
Lường Văn Nhật Thành
291329
THCS Quảng Tiến
7.50
7.50
5.60
35.60
Đậu NV1
142
Nguyễn Hữu Đăng Dương
291078
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
7.50
7.00
35.50
Đậu NV1
143
Lê Thị Yến Nhi
291260
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
8.00
6.00
35.50
Đậu NV1
144
Ngô Thị Hạnh
291107
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
7.00
35.50
Đậu NV1
145
Lê Thảo Đan
291087
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
7.00
35.50
Đậu NV1
146
Nguyễn Hữu Vũ
291414
THCS Trung Sơn
7.50
7.75
5.00
35.50
Đậu NV1
147
Phan Kim Chi
291058
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.40
35.40
Đậu NV1
148
Trần Thị Hằng
291116
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.40
35.40
Đậu NV1
149
Lê Đức Anh Tuấn
291394
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.25
7.25
6.40
35.40
Đậu NV1
150
Lê Thị Lan Anh
291010
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.40
35.40
Đậu NV1
151
Phan Thị Thu Huyền
291160
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
5.40
35.40
Đậu NV1
152
Nguyễn Hồ Khánh Linh
291187
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.00
8.00
7.40
35.40
Đậu NV1
153
Nguyễn Văn Minh
291225
THCS Quảng Cư
9.00
6.50
4.40
35.40
Đậu NV1
154
Trần Thế Thiên
291345
THCS Quảng Tiến
7.00
8.00
5.40
35.40
Đậu NV1
155
Vũ Thị Yến
291429
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
6.40
35.40
Đậu NV1
156
Nguyễn Văn Quý
291317
THCS Quảng Cư
7.25
7.50
5.80
35.30
Đậu NV1
157
Trương Thị Thúy
291366
THCS Quảng Cư
6.25
7.50
7.80
35.30
Đậu NV1
158
Nguyễn Thị Mai Hoa
291130
THCS Quảng Tiến
7.25
8.00
4.80
35.30
Đậu NV1
159
Lê Thị Thanh Tâm
291321
THCS Quảng Tiến
7.50
7.25
5.80
35.30
Đậu NV1
160
Lường Vũ Minh Quân
291301
THCS Quảng Tiến
6.50
7.75
6.80
35.30
Đậu NV1
161
Đặng Xuân Tùng
291397
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.50
5.20
35.20
Đậu NV1
162
Nguyễn Thị Kiều Trang
291374
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
7.20
35.20
Đậu NV1
163
Trần Trí Văn
291404
THCS Quảng Tiến
7.00
7.50
6.20
35.20
Đậu NV1
164
Nguyễn Đình Anh Quân
291299
THCS Quảng Tiến
6.25
7.75
7.20
35.20
Đậu NV1
165
Văn Quốc Huy
291150
THCS Trường Sơn
7.25
8.00
4.60
35.10
Đậu NV1
166
Nguyễn Duy Phong
291275
THCS Trung Sơn
6.25
8.00
6.60
35.10
Đậu NV1
167
Lê Thị Thanh Vân
291405
THCS Trung Sơn
6.50
8.25
5.60
35.10
Đậu NV1
168
Lê Thị Mai Hương
291147
THCS Quảng Cư
7.25
8.00
4.60
35.10
Đậu NV1
169
Đỗ Minh Khánh
291163
THCS Quảng Tiến
7.50
7.75
4.60
35.10
Đậu NV1
170
Phạm Gia Chí Kiên
291172
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.00
35.00
Đậu NV1
171
Nguyễn Phương Quyên
291305
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.00
35.00
Đậu NV1
172
Cao Thị Hà Giang
291101
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.00
35.00
Đậu NV1
173
Nguyễn Văn Tuấn Anh
291036
THCS Trung Sơn
6.50
8.00
6.00
35.00
Đậu NV1
174
Lê Huyền Anh
291009
THCS Quảng Hùng
7.00
8.00
5.00
35.00
Đậu NV1
175
Lê Vũ Phong
291286
THCS Quảng Châu
6.75
7.25
7.00
35.00
Đậu NV1
176
Trịnh Thị Hoài
291132
THCS Quảng Tiến
6.25
8.25
6.00
35.00
Đậu NV1
177
Trần Thị Khánh Linh
291191
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
6.40
34.90
Đậu NV1
178
Hoàng Thúy Hiền
291123
THCS Trung Sơn
7.75
8.00
3.40
34.90
Đậu NV1
179
Cao Thanh Nga
291235
THCS Trung Sơn
6.25
8.50
5.40
34.90
Đậu NV1
180
Cao Sỹ Khánh
291166
THCS Trung Sơn
6.50
8.25
5.40
34.90
Đậu NV1
181
Nguyễn Thị Yến Nhi
291262
THCS Trung Sơn
6.75
8.00
5.40
34.90
Đậu NV1
182
Phạm Văn Trí
291389
THCS Quảng Cư
7.50
7.25
5.40
34.90
Đậu NV1
183
Trương Thị Tuyết Nhung
291271
THCS Quảng Tiến
7.25
7.50
5.40
34.90
Đậu NV1
184
Nguyễn Thị Linh Đan
291086
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.25
5.80
34.80
Đậu NV1
185
Vũ Đình Đức
291095
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.80
34.80
Đậu NV1
186
Nguyễn Văn Ngọc
291241
THCS Trường Sơn
7.50
7.50
4.80
34.80
Đậu NV1
187
Trương Thị Hạnh
291108
THCS Quảng Cư
6.50
8.00
5.80
34.80
Đậu NV1
188
Võ Trọng Nhân
291247
THCS Quảng Tiến
6.00
7.50
7.80
34.80
Đậu NV1
189
Cao Thị Phương
291293
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
6.20
34.70
Đậu NV1
190
Nguyễn Thị Khánh Tuyền
291401
THCS Trung Sơn
6.25
8.00
6.20
34.70
Đậu NV1
191
Nguyễn Ngọc Anh
291015
THCS Bắc Sơn
7.25
8.50
3.20
34.70
Đậu NV1
192
Lương Nhật Ánh
291047
THCS Trường Sơn
7.50
7.50
4.60
34.60
Đậu NV1
193
Lê Thị Diệp
291071
THCS Trung Sơn
6.50
9.00
3.60
34.60
Đậu NV1
194
Vũ Lê Quang Anh
291020
THCS Quảng Tiến
7.00
7.00
6.60
34.60
Đậu NV1
195
Lê Văn Thành Vinh
291411
THCS Quảng Tiến
7.00
7.00
6.60
34.60
Đậu NV1
196
Lường Tuệ Nhi
291254
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
6.60
34.60
Đậu NV1
197
Nguyễn Thị Châu Linh
291181
THCS Nguyễn Hồng Lễ
5.75
8.50
6.00
34.50
Đậu NV1
198
Lường Văn Nam
291234
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
7.50
6.00
34.50
Đậu NV1
199
Trịnh Tứ Bách
291049
THCS Trung Sơn
5.75
8.50
6.00
34.50
Đậu NV1
200
Lê Nhữ Trung
291392
THCS Trung Sơn
7.00
7.75
5.00
34.50
Đậu NV1
201
Đàm Nhật Linh
291194
THCS Trung Sơn
6.25
8.50
5.00
34.50
Đậu NV1
202
Trần Văn Hải
291104
THCS Trung Sơn
6.75
8.00
5.00
34.50
Đậu NV1
203
Lê Thị Giang Thanh
291326
THCS Bắc Sơn
6.25
8.00
6.00
34.50
Đậu NV1
204
Vũ Thị Phương
291294
THCS Quảng Cư
6.75
7.50
6.00
34.50
Đậu NV1
205
Nguyễn Văn Thắng
291341
THCS Quảng Cư
7.25
8.00
4.00
34.50
Đậu NV1
206
Phạm Thị Ngọc
291240
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
7.00
34.50
Đậu NV1
207
Vũ Thị Thư
291358
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
6.00
34.50
Đậu NV1
208
Văn Thị Huệ
291141
THCS Quảng Vinh
7.50
7.75
4.00
34.50
Đậu NV1
209
Nguyễn Yến Ngọc
291242
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
4.40
34.40
Đậu NV1
210
Lê Sỹ Cao Kỳ
291178
THCS Trường Sơn
6.25
6.75
8.40
34.40
Đậu NV1
211
Cao Yến Nhi
291256
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.40
34.40
Đậu NV1
212
Văn Thị Yến Chi
291064
THCS Trường Sơn
6.25
8.75
4.40
34.40
Đậu NV1
213
Vũ Thị Trang
291380
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
6.40
34.40
Đậu NV1
214
Nguyễn Thị Phương Anh
291018
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
5.40
34.40
Đậu NV1
215
Đinh Lê Nhật Quang
291298
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.25
5.80
34.30
Đậu NV1
216
Ngô Thị Việt Hà
291112
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.00
5.80
34.30
Đậu NV1
217
Nguyễn Gia Kiệt
291176
THCS Trung Sơn
6.50
8.25
4.80
34.30
Đậu NV1
218
Lường Hải Đăng
291094
THCS Bắc Sơn
6.50
6.75
7.80
34.30
Đậu NV1
219
Trần Ngọc Anh
291017
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
6.20
34.20
Đậu NV1
220
Nguyễn Trung Đức
291099
THCS Trường Sơn
6.50
7.00
7.20
34.20
Đậu NV1
221
Cao Thị Bình
291054
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.20
34.20
Đậu NV1
222
Trịnh Quốc Bình
291051
THCS Bắc Sơn
6.25
7.50
6.60
34.10
Đậu NV1
223
Văn Phương Vy
291419
THCS Bắc Sơn
6.25
8.00
5.60
34.10
Đậu NV1
224
Trần Trí Linh
291199
THCS Quảng Cư
6.25
7.50
6.60
34.10
Đậu NV1
225
Vũ Thị Ánh Dương
291077
THCS Quảng Vinh
7.50
6.75
5.60
34.10
Đậu NV1
226
Phan Thị Hương Giang
291102
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.00
34.00
Đậu NV1
227
Mai Thị Minh Thư
291355
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.00
34.00
Đậu NV1
228
Hoàng Thị Yến
291426
THCS Trường Sơn
7.00
7.50
5.00
34.00
Đậu NV1
229
Nguyễn Thị Huyền
291158
THCS Trường Sơn
7.00
8.00
4.00
34.00
Đậu NV1
230
Nguyễn Thị Minh Thư
291356
THCS Trung Sơn
6.25
7.75
6.00
34.00
Đậu NV1
231
Lê Nguyễn Tường Vy
291421
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
7.50
6.40
33.90
Đậu NV1
232
Hoàng Văn Tuấn
291396
THCS Trường Sơn
7.25
7.50
4.40
33.90
Đậu NV1
233
Nguyễn Tuấn Hùng
291143
THCS Bắc Sơn
7.00
7.25
5.40
33.90
Đậu NV1
234
Văn Hạ Vy
291417
THCS Bắc Sơn
6.25
8.00
5.40
33.90
Đậu NV1
235
Lê Thục Anh
291031
THCS Bắc Sơn
6.75
8.00
4.40
33.90
Đậu NV1
236
Nguyễn Thị Anh Thư
291352
THCS Quảng Cư
6.75
8.00
4.40
33.90
Đậu NV1
237
Ngô Khánh Linh
291188
THCS Quảng Châu
6.25
8.00
5.40
33.90
Đậu NV1
238
Nguyễn Hùng Phong
291277
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
5.80
33.80
Đậu NV1
239
Lê Thị Thu Hà
291111
THCS Trung Sơn
6.50
8.00
4.80
33.80
Đậu NV1
240
Nguyễn Thị Khánh Linh
291190
THCS Bắc Sơn
6.25
7.25
6.80
33.80
Đậu NV1
241
Vũ Thị Hậu
291119
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
5.20
33.70
Đậu NV1
242
Nguyễn Thị Hà My
291228
THCS Trung Sơn
7.00
7.75
4.20
33.70
Đậu NV1
243
Nguyễn Văn Vũ
291415
THCS Quảng Cư
6.75
7.00
6.20
33.70
Đậu NV1
244
Trịnh Thị Lưu Ly
291213
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
5.20
33.70
Đậu NV1
245
Trần Thị Hà Vy
291416
THCS Quảng Tiến
6.75
7.50
5.20
33.70
Đậu NV1
246
Lương Thị Kim Dung
291073
THCS Quảng Châu
6.75
8.00
4.20
33.70
Đậu NV1
247
Nguyễn Thừa Tâm Linh
291196
THCS Trung Sơn
7.75
7.50
3.20
33.70
Đậu NV1
248
Lê Thị Hải Yến
291424
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
4.60
33.60
Đậu NV1
249
Văn Đình Mạnh
291219
THCS Trường Sơn
6.25
6.75
7.60
33.60
Đậu NV1
250
Dương Văn Chung
291068
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
4.60
33.60
Đậu NV1
251
Nguyễn Thị Huyền Chi
291057
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
4.60
33.60
Đậu NV1
252
Cao Thị Hân
291118
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
4.60
33.60
Đậu NV1
253
Nguyễn Thị Huyền Trân
291386
THCS Quảng Tiến
7.00
7.00
5.60
33.60
Đậu NV1
254
Hoàng Lê Đức Anh
291007
THCS Quảng Hùng
6.50
7.50
5.60
33.60
Đậu NV1
255
Phạm Mạnh Phú
291289
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.25
5.00
33.50
Đậu NV1
256
Cao Minh Tuấn
291395
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.75
5.00
33.50
Đậu NV1
257
Văn Hồng Nhung
291269
THCS Trường Sơn
6.50
7.75
5.00
33.50
Đậu NV1
258
Lê Thị Trang
291377
THCS Trường Sơn
6.50
8.25
4.00
33.50
Đậu NV1
259
Lê Thị Cỏ May
291220
THCS Bắc Sơn
6.50
7.75
5.00
33.50
Đậu NV1
260
Trương Thị Phương Thảo
291334
THCS Trường Sơn
6.25
7.25
6.40
33.40
Đậu NV1
261
Nguyễn Thị Châu Anh
291004
THCS Trung Sơn
6.50
7.50
5.40
33.40
Đậu NV1
262
Nguyễn Thị Yến
291427
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.40
33.40
Đậu NV1
263
Lê Trung Phong
291283
THCS Bắc Sơn
6.50
7.50
5.40
33.40
Đậu NV1
264
Hoàng Thị Anh Thư
291350
THCS Bắc Sơn
6.00
8.00
5.40
33.40
Đậu NV1
265
Lưu Thiết Nhất
291248
THCS Lý Tự Trọng
7.50
7.00
4.40
33.40
Đậu NV1
266
Văn Như Hạnh
291106
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.00
4.80
33.30
Đậu NV1
267
Lê Hà My
291227
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.00
7.75
5.80
33.30
Đậu NV1
268
Cao Thị Khánh
291167
THCS Trường Sơn
7.75
7.00
3.80
33.30
Đậu NV1
269
Trần Trí Lực
291204
THCS Quảng Cư
6.25
8.00
4.80
33.30
Đậu NV1
270
Vũ Thị Thiên Thảo
291336
THCS Quảng Vinh
5.75
8.00
5.80
33.30
Đậu NV1
271
Nguyễn Đức Huy
291148
THCS Trung Sơn
6.50
8.00
4.20
33.20
Đậu NV1
272
Nguyễn Sỹ Trọng
291390
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.20
33.20
Đậu NV1
273
Nguyễn Vũ Mạnh Đức
291096
THCS Quảng Tiến
6.75
7.25
5.20
33.20
Đậu NV1
274
Nguyễn Thị Yến Nhi
291263
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.20
33.20
Đậu NV1
275
Phạm Thị Thùy
291363
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.20
33.20
Đậu NV1
276
Ngô Gia Triệu
291387
THCS Quảng Tiến
6.75
7.25
5.20
33.20
Đậu NV1
277
Lê Thị Diệu Linh
291184
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
4.60
33.10
Đậu NV1
278
Ngô Diệu Linh
291182
THCS Quảng Cư
6.50
7.75
4.60
33.10
Đậu NV1
279
Vũ Nguyễn Thảo Nguyên
291244
THCS Trường Sơn
6.25
7.25
6.00
33.00
Đậu NV1
280
Hoàng Thị Ngọc Thanh
291327
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
4.00
33.00
Đậu NV1
281
Nguyễn Thị Kim Chi
291059
THCS Trung Sơn
6.00
8.50
4.00
33.00
Đậu NV1
282
Vũ Thị Đông Lan
291179
THCS Trung Sơn
6.25
8.25
4.00
33.00
Đậu NV1
283
Lường Văn Anh Vũ
291413
THCS Quảng Cư
6.00
7.50
6.00
33.00
Đậu NV1
284
Trần Thị Yến Thi
291343
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.00
33.00
Đậu NV1
285
Lê Tuấn Thành
291332
THCS Quảng Thọ
6.50
7.50
5.00
33.00
Đậu NV1
286
Nguyễn Vũ Xuân Sơn
291319
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
4.40
32.90
Đậu NV1
287
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
291402
THCS Trung Sơn
6.50
7.75
4.40
32.90
Đậu NV1
288
Cao Thị Tâm Anh
291030
THCS Bắc Sơn
6.50
8.25
3.40
32.90
Đậu NV1
289
Hoàng Duy Khoa
291168
THCS Quảng Châu
6.75
8.00
3.40
32.90
Đậu NV1
290
Hà Thị Thảo Nguyên
291245
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
7.75
4.80
32.80
Đậu NV1
291
Cao Đức Tiến
291367
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
4.80
32.80
Đậu NV1
292
Văn Lê Phương Uyên
291403
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.25
3.80
32.80
Đậu NV1
293
Lê Văn Ngọc Việt
291410
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.75
6.25
4.80
32.80
Đậu NV1
294
Văn Thị Đan Nhi
291251
THCS Trường Sơn
6.50
7.50
4.80
32.80
Đậu NV1
295
Nguyễn Viết Minh
291226
THCS Trường Sơn
7.50
7.00
3.80
32.80
Đậu NV1
296
Trần Thị Lương
291205
THCS Quảng Tiến
6.25
7.25
5.80
32.80
Đậu NV1
297
Nguyễn Thị Duyên
291085
THCS Quảng Tiến
6.75
7.25
4.80
32.80
Đậu NV1
298
Bùi Văn Quân
291302
THCS Trường Sơn
6.50
6.75
6.20
32.70
Đậu NV1
299
Nguyễn Sỹ Hiệp
291125
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.25
7.75
2.60
32.60
Đậu NV1
300
Văn Nam Phong
291280
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
3.60
32.60
Đậu NV1
301
Nguyễn Thị Như Quỳnh
291309
THCS Trường Sơn
7.50
7.00
3.60
32.60
Đậu NV1
302
Nguyễn Văn Chiến
291066
THCS Bắc Sơn
6.50
7.50
4.60
32.60
Đậu NV1
303
Đậu Phi Quý
291315
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
3.60
32.60
Đậu NV1
304
Văn Thế Đạt
291088
THCS Trường Sơn
6.50
6.75
6.00
32.50
Đậu NV1
305
Lê Thị Hải Yến
291425
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
5.00
32.50
Đậu NV1
306
Nguyễn Hồng Nhung
291267
THCS Bắc Sơn
6.25
8.00
4.00
32.50
Đậu NV1
307
Lê Thị Huyền Diệp
291070
THCS Trung Sơn
6.25
7.50
5.00
32.50
Đậu NV1
308
Nguyễn Viết Duy Minh
291222
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
4.40
32.40
Đậu NV1
309
Vũ Đức Tuấn Anh
291035
THCS Quảng Tiến
6.50
7.00
5.40
32.40
Đậu NV1
310
Phạm Thị Yến
291428
THCS Quảng Vinh
6.50
7.50
4.40
32.40
Đậu NV1
311
Cao Thị Thùy
291362
THCS Trường Sơn
6.75
7.50
3.80
32.30
Đậu NV1
312
Văn Song Thư
291357
THCS Trung Sơn
6.25
7.50
4.80
32.30
Đậu NV1
313
Nguyễn Văn Thái
291324
THCS Trường Sơn
6.50
7.75
3.80
32.30
Đậu NV1
314
Lương Thị Thu
291348
THCS Trường Sơn
6.50
7.50
4.20
32.20
Đậu NV1
315
Cao Văn Vỹ
291422
THCS Bắc Sơn
6.50
7.50
4.20
32.20
Đậu NV1
316
Vũ Thị Thanh Trúc
291391
THCS Quảng Cư
7.25
6.25
5.20
32.20
Đậu NV1
317
Trần Minh Hoàng
291134
THCS Quảng Tiến
6.00
7.00
6.20
32.20
Đậu NV1
318
Nguyễn Thị Khánh Ly
291211
THCS Thiệu Khánh
6.50
7.50
4.20
32.20
Đậu NV1
319
Trần Thị Quỳnh Anh
291026
THCS Quảng Tiến
6.00
8.50
3.20
32.20
Đậu NV1
320
Nguyễn Bảo An
291001
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
3.60
32.10
Đậu NV1
321
Nguyễn Thị Thùy Lương
291206
THCS Quảng Tiến
5.50
7.75
5.60
32.10
Đậu NV1
322
Vũ Duy Tú
291398
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
4.60
32.10
Đậu NV1
323
Lường Ngọc Phúc
291288
THCS Quảng Tiến
6.75
6.50
5.60
32.10
Đậu NV1
324
Ngô Thị Thúy
291365
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
4.60
32.10
Đậu NV1
325
Phạm Anh Thư
291349
THCS Quảng Tiến
6.00
8.00
4.00
32.00
Đậu NV1
326
Trịnh Ngọc Mai
291216
THCS Quảng Châu
6.50
7.50
4.00
32.00
Đậu NV1
327
Nguyễn Phạm Đăng Viên
291409
THCS Quảng Vinh
8.00
6.50
3.00
32.00
Đậu NV1
328
Nguyễn Nam Phong
291279
THCS Trường Sơn
6.25
7.00
5.40
31.90
Đậu NV1
329
Nguyễn Thị Hồng Quyên
291304
THCS Quảng Tiến
5.50
7.75
5.40
31.90
Đậu NV1
330
Nguyễn Quang Dũng
291075
THCS Bắc Sơn
6.25
7.50
4.40
31.90
Đậu NV1
331
Ngô Gia Bảo
291050
THCS Nguyễn Hồng Lễ
5.50
8.00
4.80
31.80
Đậu NV1
332
Nguyễn Thị Hợp
291140
THCS Trường Sơn
5.50
7.50
5.80
31.80
Đậu NV1
333
Trần Thị Xuân Quỳnh
291314
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
2.80
31.80
Đậu NV1
334
Nguyễn Hữu Duy
291081
THCS Quảng Cư
6.75
7.25
3.80
31.80
Đậu NV1
335
Cao Văn Đạt
291093
THCS Trường Sơn
6.50
7.25
4.20
31.70
Đậu NV1
336
Lê Thị Khánh Ly
291210
THCS Bắc Sơn
7.50
6.75
3.20
31.70
Đậu NV1
337
Nguyễn Thị Huyền Trang
291373
THCS Quảng Cư
5.25
7.50
6.20
31.70
Đậu NV1
338
Nguyễn Viết Hải
291105
THCS Trường Sơn
6.50
7.50
3.60
31.60
Đậu NV1
339
Nguyễn Hoàng Minh Khôi
291169
THCS Trường Sơn
5.25
8.25
4.60
31.60
Đậu NV1
340
Đoàn Văn Vĩnh
291412
THCS Trung Sơn
6.50
7.00
4.60
31.60
Đậu NV1
341
Lường Văn Thành
291333
THCS Quảng Cư
6.50
8.00
2.60
31.60
Đậu NV1
342
Lê Thanh Thảo
291335
THCS Trường Sơn
6.25
7.50
4.00
31.50
Đậu NV1
343
Nguyễn Thừa Toại
291369
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
3.40
31.40
Đậu NV1
344
Cao Thị Huyền
291157
THCS Trung Sơn
5.25
7.75
5.40
31.40
Đậu NV1
345
Nguyễn Thị Khánh Vy
291418
THCS Trung Sơn
6.00
8.00
3.40
31.40
Đậu NV1
346
Lê Thị My Na
291230
THCS Bắc Sơn
6.50
8.00
2.40
31.40
Đậu NV1
347
Nguyễn Viết Thắng
291342
THCS Quảng Tiến
6.50
7.00
4.40
31.40
Đậu NV1
348
Trịnh Thị Minh Thúy
291364
THCS Bắc Sơn
6.25
7.00
4.80
31.30
Đậu NV1
349
Trịnh Tứ Đạt
291092
THCS Quảng Tiến
5.75
7.00
5.80
31.30
Đậu NV1
350
Nguyễn Thị Mai Chi
291060
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
3.80
31.30
Đậu NV1
351
Phạm Hùng Hiếu
291127
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.00
7.00
5.20
31.20
Đậu NV1
352
Cao Vũ Tuấn Minh
291224
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
3.20
31.20
Đậu NV1
353
Cao Duy Phong
291274
THCS Bắc Sơn
6.50
7.00
4.20
31.20
Đậu NV1
354
Vũ Gia Hưng
291144
THCS Quảng Châu
7.25
6.75
3.20
31.20
Đậu NV1
355
Vũ Thị Thanh Tâm
291322
THCS Quảng Tiến
7.25
7.00
2.60
31.10
Đậu NV1
356
Trần Thị Quỳnh Anh
291027
THCS Quảng Tiến
6.25
7.00
4.60
31.10
Đậu NV1
357
Nguyễn Thị Yến Nhi
291264
THCS Trường Sơn
6.75
7.50
2.60
31.10
Đậu NV1
358
Lê Duy Trí Tài
291320
THCS Trung Sơn
5.75
7.75
4.00
31.00
Đậu NV1
359
Phạm Thị Khánh Ly
291212
THCS Quảng Tiến
6.00
7.50
4.00
31.00
Đậu NV1
360
Văn Thị Khánh Linh
291192
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
2.40
30.90
Đậu NV1
361
Lê Xuân Hoàng Tú
291399
THCS Trung Sơn
6.00
7.75
3.40
30.90
Đậu NV1
362
Lê Thị Hiền
291122
THCS Bắc Sơn
5.75
8.00
3.40
30.90
Đậu NV1
363
Đào Tiến Đạt
291089
THCS Nguyễn Hồng Lễ
5.75
7.25
4.80
30.80
Đậu NV1
364
Lương Thị Trang
291378
THCS Trường Sơn
6.50
7.00
3.80
30.80
Đậu NV1
365
Nguyễn Tiến Anh
291033
THCS Bắc Sơn
6.50
7.00
3.80
30.80
Đậu NV1
366
Nguyễn Trương Đoan Trang
291371
THCS Quảng Tiến
6.25
6.75
4.80
30.80
Đậu NV1
367
Nguyễn Sỹ Duy
291082
THCS Quảng Cư
5.25
7.75
4.80
30.80
Đậu NV1
368
Nguyễn Văn Hoàng
291136
THCS Quảng Cư
6.50
7.00
3.80
30.80
Đậu NV1
369
Trần Thị Hồng Hoa
291129
THCS Trung Sơn
5.50
8.25
3.20
30.70
Đậu NV1
370
Lê Thế Phong
291282
THCS Bắc Sơn
6.00
6.25
6.20
30.70
Đậu NV1
371
Cao Thị Hà
291110
THCS Trường Sơn
5.50
8.00
3.60
30.60
Đậu NV1
372
Cao Đăng Tấn
291323
THCS Trường Sơn
6.25
7.25
3.60
30.60
Đậu NV1
373
Lê Thị Mai
291217
THCS Trường Sơn
6.50
7.50
2.60
30.60
Đậu NV1
374
Văn Đình Thành Trung
291393
THCS Trường Sơn
6.25
6.25
5.60
30.60
Đậu NV1
375
Cao Thúy Quỳnh
291313
THCS Bắc Sơn
5.75
8.00
3.00
30.50
Đậu NV1
376
Viên Đình Thắng
291340
THCS Quảng Hùng
6.50
7.50
2.40
30.40
Đậu NV1
(Sắp xếp điểm từ cao xuống thấp)
STT
Hoten
SBD
Trường THCS
Toán
Văn
Anh
Tổng
Ghi chú
1
Vũ Thị Huyền
291159
THCS Trung Sơn
10.00
8.50
7.60
44.60
Đậu NV1
2
Lê Thị Hoàng Linh
291185
THCS Nguyễn Hồng Lễ
9.75
8.50
8.00
44.50
Đậu NV1
3
Lê Đức Anh
291006
THCS Nguyễn Hồng Lễ
9.25
8.00
9.20
43.70
Đậu NV1
4
Nguyễn Ngọc Tuấn Tú
291400
THCS Trung Sơn
8.50
8.75
7.60
42.10
Đậu NV1
5
Lê Thị Quỳnh Anh
291022
THCS Trung Sơn
9.00
9.00
5.80
41.80
Đậu NV1
6
Quản Thị Trang
291379
THCS Trung Sơn
7.75
9.25
7.80
41.80
Đậu NV1
7
Nguyễn Chí Thanh
291325
THCS Trung Sơn
9.50
8.50
5.60
41.60
Đậu NV1
8
Phạm Quỳnh Chi
291062
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
9.00
8.40
41.40
Đậu NV1
9
Phạm Thanh Hưng
291146
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.50
8.40
41.40
Đậu NV1
10
Mai Hoàng Anh
291008
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
9.00
8.40
41.40
Đậu NV1
11
Lê Bảo Long
291201
THCS Trung Sơn
8.00
8.50
7.40
41.40
Đậu NV1
12
Nguyễn Minh Anh
291012
THCS Quảng Cư
9.00
7.75
7.60
41.10
Đậu NV1
13
Lê Quang Huy
291149
THCS Trung Sơn
7.50
9.00
7.80
40.80
Đậu NV1
14
Vũ Đình Nam Khánh
291164
THCS Quảng Cư
8.50
7.50
8.60
40.60
Đậu NV1
15
Nguyễn Thị Thanh Bình
291053
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
8.40
40.40
Đậu NV1
16
Vũ Quang Dũng
291076
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
8.40
40.40
Đậu NV1
17
Nguyễn Bá An
291002
THCS Trung Sơn
8.50
8.75
5.80
40.30
Đậu NV1
18
Văn Trường Sơn
291318
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.50
9.20
40.20
Đậu NV1
19
Cao Lê Mai Phương
291291
THCS Trường Sơn
7.50
8.50
8.20
40.20
Đậu NV1
20
Dương Minh Khuê
291170
THCS Trường Sơn
7.50
8.50
8.20
40.20
Đậu NV1
21
Văn Thị Như Quỳnh
291311
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.75
8.50
7.60
40.10
Đậu NV1
22
Nguyễn Thị Khánh Huyền
291153
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
10.00
40.00
Đậu NV1
23
Nguyễn Thị Vân Anh
291040
THCS Trung Sơn
7.75
8.75
7.00
40.00
Đậu NV1
24
Lê Tùng Anh
291037
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
8.50
7.80
39.80
Đậu NV1
25
Cao Sỹ Dương
291080
THCS Trung Sơn
7.75
7.75
8.80
39.80
Đậu NV1
26
Chu Lê Gia Khánh
291162
THCS Bắc Sơn
8.00
8.25
7.20
39.70
Đậu NV1
27
Đỗ Việt Anh
291041
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
7.60
39.60
Đậu NV1
28
Đỗ Đức Thiên
291344
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
7.60
39.60
Đậu NV1
29
Cao Thị Quỳnh Anh
291021
THCS Trung Sơn
8.50
8.50
5.60
39.60
Đậu NV1
30
Ngô Quang Nhật
291249
THCS Quảng Châu
8.00
8.00
7.60
39.60
Đậu NV1
31
Vũ Văn Bảo Minh
291221
THCS Quảng Châu
8.00
8.50
6.60
39.60
Đậu NV1
32
Mai Đức Dũng
291074
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.75
8.00
39.50
Đậu NV1
33
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh
291306
THCS Quảng Cư
8.50
7.75
7.00
39.50
Đậu NV1
34
Lường Văn Hậu
291120
THCS Quảng Tiến
7.75
8.00
8.00
39.50
Đậu NV1
35
Vũ Thị Yến Chi
291065
THCS Quảng Cư
7.50
8.50
7.40
39.40
Đậu NV1
36
Nguyễn Đình Phước Lộc
291202
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.75
8.00
5.80
39.30
Đậu NV1
37
Lê Vân Khanh
291161
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
8.50
8.20
39.20
Đậu NV1
38
Phạm Hoàng Ánh
291043
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.25
6.60
39.10
Đậu NV1
39
Nguyễn Văn Tuấn Phong
291284
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.75
7.40
38.90
Đậu NV1
40
Nguyễn Phương Gia Kiệt
291177
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.75
7.50
6.40
38.90
Đậu NV1
41
Vũ Trường Anh
291034
THCS Quảng Châu
7.25
8.50
7.40
38.90
Đậu NV1
42
Nguyễn Cao Thắng
291338
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.50
7.80
38.80
Đậu NV1
43
Nguyễn Thanh Bình
291052
THCS Trung Sơn
7.00
8.50
7.80
38.80
Đậu NV1
44
Trần Thị Ngọc Ánh
291046
THCS Quảng Tiến
7.50
8.00
7.80
38.80
Đậu NV1
45
Trần Ngọc Khuê
291171
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.75
8.20
38.70
Đậu NV1
46
Lê Trà My
291229
THCS Trung Sơn
7.50
9.00
5.60
38.60
Đậu NV1
47
Vũ Thị Vân Thư
291359
THCS Quảng Cư
8.00
7.75
7.00
38.50
Đậu NV1
48
Nguyễn Quang Minh
291223
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.75
7.00
38.50
Đậu NV1
49
Cao Thị Như Quỳnh
291308
THCS Trung Sơn
7.50
8.50
6.40
38.40
Đậu NV1
50
Lê Minh Thư
291354
THCS Trung Sơn
8.00
8.00
6.40
38.40
Đậu NV1
51
Nguyễn Thị Thảo Vân
291406
THCS Quảng Cư
8.25
7.25
7.40
38.40
Đậu NV1
52
Nguyễn Xuân Quốc Hưng
291145
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.75
7.75
7.20
38.20
Đậu NV1
53
Lê Thị Yến Nhi
291259
THCS Trường Sơn
7.50
8.00
7.20
38.20
Đậu NV1
54
Ngô Thị Vân Anh
291039
THCS Quảng Cư
7.50
8.00
7.20
38.20
Đậu NV1
55
Nguyễn Trần Uyên Nhi
291255
THCS Quảng Tiến
7.50
7.50
8.20
38.20
Đậu NV1
56
Lê Thùy Trang
291381
THCS Quảng Thọ
7.25
8.25
7.20
38.20
Đậu NV1
57
Trịnh Quỳnh Anh
291029
THCS Bắc Sơn
6.50
8.75
7.60
38.10
Đậu NV1
58
Nguyễn Vân Anh
291038
THCS Quảng Tiến
8.00
8.25
5.60
38.10
Đậu NV1
59
Nguyễn Khánh Linh
291189
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.25
9.00
38.00
Đậu NV1
60
Nguyễn Văn Trung Thành
291331
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
8.00
6.00
38.00
Đậu NV1
61
Ngô Thanh Phong
291281
THCS Quảng Cư
9.00
7.50
5.00
38.00
Đậu NV1
62
Lê Trọng Đức
291098
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.25
7.40
37.90
Đậu NV1
63
Vũ Thị Khánh Huyền
291155
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
8.00
6.80
37.80
Đậu NV1
64
Ngô Khánh Hoàng
291133
THCS Trường Sơn
8.25
7.75
5.80
37.80
Đậu NV1
65
Nguyễn Hữu Mạnh Hiệp
291124
THCS Quảng Cư
8.00
7.50
6.80
37.80
Đậu NV1
66
Lê Quang Minh Đức
291097
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.75
8.20
37.70
Đậu NV1
67
Dương Ngọc Huyền
291156
THCS Quảng Tiến
6.25
8.50
8.20
37.70
Đậu NV1
68
Nguyễn Trường Giang
291103
THCS Quảng Cư
7.50
8.00
6.60
37.60
Đậu NV1
69
Lê Thị Ánh Ngọc
291236
THCS Quảng Tiến
8.00
8.00
5.60
37.60
Đậu NV1
70
Lê Quang Anh
291019
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
8.00
7.40
37.40
Đậu NV1
71
Ngô Thị Ngọc Anh
291016
THCS Quảng Châu
7.00
8.50
6.40
37.40
Đậu NV1
72
Nguyễn Vũ Như Ngọc
291239
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
9.00
6.80
37.30
Đậu NV1
73
Hoàng Thị Ngọc Trâm
291384
THCS Trường Sơn
8.00
7.75
5.80
37.30
Đậu NV1
74
Ngô Thị Thảo
291337
THCS Quảng Tiến
7.50
8.25
5.80
37.30
Đậu NV1
75
Nguyễn Hữu Hòa
291138
THCS Quảng Tiến
7.50
7.75
6.80
37.30
Đậu NV1
76
Nguyễn Thị Phương Linh
291195
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
7.20
37.20
Đậu NV1
77
Trịnh Tứ Hào
291109
THCS Trung Sơn
8.00
8.50
4.20
37.20
Đậu NV1
78
Nguyễn Sỹ Hiên
291121
THCS Quảng Cư
7.75
7.25
7.20
37.20
Đậu NV1
79
Trương Thị Trúc Ly
291214
THCS Quảng Cư
7.50
8.00
6.20
37.20
Đậu NV1
80
Vũ Thị Phương Loan
291200
THCS Quảng Thọ
7.75
8.50
4.60
37.10
Đậu NV1
81
Phạm Trung Đức
291100
THCS Ngoài tỉnh
6.25
8.00
8.60
37.10
Đậu NV1
82
Cầm Thùy Linh
291197
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.50
7.00
37.00
Đậu NV1
83
Văn Đình Quốc
291303
THCS Trường Sơn
8.00
8.00
5.00
37.00
Đậu NV1
84
Trần Kỳ Mỹ Anh
291014
THCS Quảng Tiến
6.50
8.50
7.00
37.00
Đậu NV1
85
Đào Minh Ngọc
291238
THCS Quảng Vinh
7.00
7.50
8.00
37.00
Đậu NV1
86
Lê Văn Hải Phong
291276
THCS Trung Sơn
8.00
8.25
4.40
36.90
Đậu NV1
87
Nguyễn Viết Hoàng
291137
THCS Quảng Tiến
7.00
7.75
7.40
36.90
Đậu NV1
88
Vũ Tiến Thành Lộc
291203
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.00
7.80
36.80
Đậu NV1
89
Trịnh Ngọc Thành
291328
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.50
6.80
36.80
Đậu NV1
90
Nguyễn Thị Hằng
291113
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
8.00
5.80
36.80
Đậu NV1
91
Nguyễn Thị Hằng
291115
THCS Trung Sơn
7.50
8.50
4.80
36.80
Đậu NV1
92
Dương Thị Ngọc Linh
291193
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
7.80
36.80
Đậu NV1
93
Cao Lê Minh Anh
291011
THCS Bắc Sơn
8.50
7.25
5.20
36.70
Đậu NV1
94
Nguyễn Thị Hồng Nhung
291268
THCS Quảng Tiến
6.50
8.25
7.20
36.70
Đậu NV1
95
Nguyễn Thị Quỳnh
291312
THCS Quảng Tiến
6.50
8.25
7.20
36.70
Đậu NV1
96
Lê Thị Mai Phương
291292
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
8.50
5.60
36.60
Đậu NV1
97
Nguyễn Anh Kiệt
291175
THCS Nguyễn Hồng Lễ
8.00
7.50
5.60
36.60
Đậu NV1
98
Vũ Đình Nhuần
291266
THCS Quảng Tiến
8.00
7.00
6.60
36.60
Đậu NV1
99
Đỗ Khánh Linh
291186
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.50
7.00
36.50
Đậu NV1
100
Nguyễn Thị Huyền Phương
291290
THCS Quảng Cư
6.75
8.00
7.00
36.50
Đậu NV1
101
Ngô Thị Linh Trang
291375
THCS Quảng Tiến
6.50
8.25
7.00
36.50
Đậu NV1
102
Lê Quốc Hiếu
291128
THCS Quảng Tiến
7.25
7.50
7.00
36.50
Đậu NV1
103
Văn Thị Thùy Linh
291198
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
9.00
5.40
36.40
Đậu NV1
104
Nguyễn Thị Hồng Chuyên
291069
THCS Quảng Cư
6.50
7.75
6.40
36.40
Đậu NV1
105
Vũ Mai Trang
291376
THCS Quảng Tiến
6.25
8.25
7.40
36.40
Đậu NV1
106
Nguyễn Thị Bình An
291003
THCS Quảng Châu
6.50
8.50
6.40
36.40
Đậu NV1
107
Cao Hà Phương Nguyên
291243
THCS Trường Sơn
7.25
8.00
5.80
36.30
Đậu NV1
108
Lê Minh Quân
291300
THCS Trường Sơn
7.50
7.75
5.80
36.30
Đậu NV1
109
Cao Thị Ngọc Ánh
291045
THCS Trung Sơn
7.00
8.75
4.80
36.30
Đậu NV1
110
Cao Thiện Kiên
291173
THCS Bắc Sơn
6.50
8.25
6.80
36.30
Đậu NV1
111
Nguyễn Thị Hoài Thương
291360
THCS Quảng Tiến
6.50
7.75
7.80
36.30
Đậu NV1
112
Nguyễn Thị Quỳnh Anh
291024
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
8.00
6.20
36.20
Đậu NV1
113
Hoàng Hải Nam
291231
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.50
6.20
36.20
Đậu NV1
114
Phạm Thị Yến Chi
291063
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
7.20
36.20
Đậu NV1
115
Ngô Văn Huy
291151
THCS Trường Sơn
7.50
7.50
6.20
36.20
Đậu NV1
116
Cao Sỹ Tuấn Đạt
291091
THCS Trung Sơn
7.25
7.75
6.20
36.20
Đậu NV1
117
Lê Văn Hiệp
291126
THCS Quảng Tiến
7.50
7.50
6.20
36.20
Đậu NV1
118
Hà Thúy Anh
291032
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.60
36.10
Đậu NV1
119
Nguyễn Thị Lâm
291180
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
8.50
5.60
36.10
Đậu NV1
120
Đặng Huyền Vi
291407
THCS Quảng Tiến
6.75
7.50
7.60
36.10
Đậu NV1
121
Đỗ Văn Trung Kiên
291174
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.50
7.00
36.00
Đậu NV1
122
Vũ Thị Phượng
291297
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
6.00
36.00
Đậu NV1
123
Trần Thị Minh Ánh
291044
THCS Trường Sơn
7.00
8.00
6.00
36.00
Đậu NV1
124
Tống Đăng Phúc
291287
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
7.00
8.40
35.90
Đậu NV1
125
Lường Thu Phương
291295
THCS Quảng Cư
6.50
7.75
7.40
35.90
Đậu NV1
126
Ngô Thị Quỳnh Anh
291023
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.50
6.80
35.80
Đậu NV1
127
Trần Quỳnh Anh
291028
THCS Trường Sơn
7.50
7.50
5.80
35.80
Đậu NV1
128
Vũ Thị Minh Chi
291061
THCS Trung Sơn
6.50
8.50
5.80
35.80
Đậu NV1
129
Trịnh Anh Thư
291353
THCS Trung Sơn
7.00
8.00
5.80
35.80
Đậu NV1
130
Cao Huyền Chi
291056
THCS Trung Sơn
6.50
9.00
4.80
35.80
Đậu NV1
131
Nguyễn Thị Minh Anh
291013
THCS Trung Sơn
6.50
9.00
4.80
35.80
Đậu NV1
132
Trần Trí Duẩn
291072
THCS Quảng Tiến
7.00
7.50
6.80
35.80
Đậu NV1
133
Lê Thị Huyền Trang
291372
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.00
8.75
6.20
35.70
Đậu NV1
134
Vũ Thị Hằng
291117
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.50
6.20
35.70
Đậu NV1
135
Chu Nguyên Khánh Ly
291209
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.00
7.20
35.70
Đậu NV1
136
Nguyễn Thị Ánh Ngọc
291237
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.50
6.20
35.70
Đậu NV1
137
Nguyễn Thị Khánh Huyền
291154
THCS Quảng Tiến
6.25
8.50
6.20
35.70
Đậu NV1
138
Lê Đức Anh
291005
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
5.60
35.60
Đậu NV1
139
Nguyễn Ngọc Mai
291215
THCS Quảng Cư
6.50
8.00
6.60
35.60
Đậu NV1
140
Ngô Hữu Hùng
291142
THCS Quảng Cư
7.50
7.50
5.60
35.60
Đậu NV1
141
Lường Văn Nhật Thành
291329
THCS Quảng Tiến
7.50
7.50
5.60
35.60
Đậu NV1
142
Nguyễn Hữu Đăng Dương
291078
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
7.50
7.00
35.50
Đậu NV1
143
Lê Thị Yến Nhi
291260
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
8.00
6.00
35.50
Đậu NV1
144
Ngô Thị Hạnh
291107
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
7.00
35.50
Đậu NV1
145
Lê Thảo Đan
291087
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
7.00
35.50
Đậu NV1
146
Nguyễn Hữu Vũ
291414
THCS Trung Sơn
7.50
7.75
5.00
35.50
Đậu NV1
147
Phan Kim Chi
291058
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.40
35.40
Đậu NV1
148
Trần Thị Hằng
291116
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.40
35.40
Đậu NV1
149
Lê Đức Anh Tuấn
291394
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.25
7.25
6.40
35.40
Đậu NV1
150
Lê Thị Lan Anh
291010
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.40
35.40
Đậu NV1
151
Phan Thị Thu Huyền
291160
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
5.40
35.40
Đậu NV1
152
Nguyễn Hồ Khánh Linh
291187
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.00
8.00
7.40
35.40
Đậu NV1
153
Nguyễn Văn Minh
291225
THCS Quảng Cư
9.00
6.50
4.40
35.40
Đậu NV1
154
Trần Thế Thiên
291345
THCS Quảng Tiến
7.00
8.00
5.40
35.40
Đậu NV1
155
Vũ Thị Yến
291429
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
6.40
35.40
Đậu NV1
156
Nguyễn Văn Quý
291317
THCS Quảng Cư
7.25
7.50
5.80
35.30
Đậu NV1
157
Trương Thị Thúy
291366
THCS Quảng Cư
6.25
7.50
7.80
35.30
Đậu NV1
158
Nguyễn Thị Mai Hoa
291130
THCS Quảng Tiến
7.25
8.00
4.80
35.30
Đậu NV1
159
Lê Thị Thanh Tâm
291321
THCS Quảng Tiến
7.50
7.25
5.80
35.30
Đậu NV1
160
Lường Vũ Minh Quân
291301
THCS Quảng Tiến
6.50
7.75
6.80
35.30
Đậu NV1
161
Đặng Xuân Tùng
291397
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.50
7.50
5.20
35.20
Đậu NV1
162
Nguyễn Thị Kiều Trang
291374
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
7.20
35.20
Đậu NV1
163
Trần Trí Văn
291404
THCS Quảng Tiến
7.00
7.50
6.20
35.20
Đậu NV1
164
Nguyễn Đình Anh Quân
291299
THCS Quảng Tiến
6.25
7.75
7.20
35.20
Đậu NV1
165
Văn Quốc Huy
291150
THCS Trường Sơn
7.25
8.00
4.60
35.10
Đậu NV1
166
Nguyễn Duy Phong
291275
THCS Trung Sơn
6.25
8.00
6.60
35.10
Đậu NV1
167
Lê Thị Thanh Vân
291405
THCS Trung Sơn
6.50
8.25
5.60
35.10
Đậu NV1
168
Lê Thị Mai Hương
291147
THCS Quảng Cư
7.25
8.00
4.60
35.10
Đậu NV1
169
Đỗ Minh Khánh
291163
THCS Quảng Tiến
7.50
7.75
4.60
35.10
Đậu NV1
170
Phạm Gia Chí Kiên
291172
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.00
35.00
Đậu NV1
171
Nguyễn Phương Quyên
291305
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.00
35.00
Đậu NV1
172
Cao Thị Hà Giang
291101
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
6.00
35.00
Đậu NV1
173
Nguyễn Văn Tuấn Anh
291036
THCS Trung Sơn
6.50
8.00
6.00
35.00
Đậu NV1
174
Lê Huyền Anh
291009
THCS Quảng Hùng
7.00
8.00
5.00
35.00
Đậu NV1
175
Lê Vũ Phong
291286
THCS Quảng Châu
6.75
7.25
7.00
35.00
Đậu NV1
176
Trịnh Thị Hoài
291132
THCS Quảng Tiến
6.25
8.25
6.00
35.00
Đậu NV1
177
Trần Thị Khánh Linh
291191
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
6.40
34.90
Đậu NV1
178
Hoàng Thúy Hiền
291123
THCS Trung Sơn
7.75
8.00
3.40
34.90
Đậu NV1
179
Cao Thanh Nga
291235
THCS Trung Sơn
6.25
8.50
5.40
34.90
Đậu NV1
180
Cao Sỹ Khánh
291166
THCS Trung Sơn
6.50
8.25
5.40
34.90
Đậu NV1
181
Nguyễn Thị Yến Nhi
291262
THCS Trung Sơn
6.75
8.00
5.40
34.90
Đậu NV1
182
Phạm Văn Trí
291389
THCS Quảng Cư
7.50
7.25
5.40
34.90
Đậu NV1
183
Trương Thị Tuyết Nhung
291271
THCS Quảng Tiến
7.25
7.50
5.40
34.90
Đậu NV1
184
Nguyễn Thị Linh Đan
291086
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.25
5.80
34.80
Đậu NV1
185
Vũ Đình Đức
291095
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.80
34.80
Đậu NV1
186
Nguyễn Văn Ngọc
291241
THCS Trường Sơn
7.50
7.50
4.80
34.80
Đậu NV1
187
Trương Thị Hạnh
291108
THCS Quảng Cư
6.50
8.00
5.80
34.80
Đậu NV1
188
Võ Trọng Nhân
291247
THCS Quảng Tiến
6.00
7.50
7.80
34.80
Đậu NV1
189
Cao Thị Phương
291293
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
6.20
34.70
Đậu NV1
190
Nguyễn Thị Khánh Tuyền
291401
THCS Trung Sơn
6.25
8.00
6.20
34.70
Đậu NV1
191
Nguyễn Ngọc Anh
291015
THCS Bắc Sơn
7.25
8.50
3.20
34.70
Đậu NV1
192
Lương Nhật Ánh
291047
THCS Trường Sơn
7.50
7.50
4.60
34.60
Đậu NV1
193
Lê Thị Diệp
291071
THCS Trung Sơn
6.50
9.00
3.60
34.60
Đậu NV1
194
Vũ Lê Quang Anh
291020
THCS Quảng Tiến
7.00
7.00
6.60
34.60
Đậu NV1
195
Lê Văn Thành Vinh
291411
THCS Quảng Tiến
7.00
7.00
6.60
34.60
Đậu NV1
196
Lường Tuệ Nhi
291254
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
6.60
34.60
Đậu NV1
197
Nguyễn Thị Châu Linh
291181
THCS Nguyễn Hồng Lễ
5.75
8.50
6.00
34.50
Đậu NV1
198
Lường Văn Nam
291234
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.75
7.50
6.00
34.50
Đậu NV1
199
Trịnh Tứ Bách
291049
THCS Trung Sơn
5.75
8.50
6.00
34.50
Đậu NV1
200
Lê Nhữ Trung
291392
THCS Trung Sơn
7.00
7.75
5.00
34.50
Đậu NV1
201
Đàm Nhật Linh
291194
THCS Trung Sơn
6.25
8.50
5.00
34.50
Đậu NV1
202
Trần Văn Hải
291104
THCS Trung Sơn
6.75
8.00
5.00
34.50
Đậu NV1
203
Lê Thị Giang Thanh
291326
THCS Bắc Sơn
6.25
8.00
6.00
34.50
Đậu NV1
204
Vũ Thị Phương
291294
THCS Quảng Cư
6.75
7.50
6.00
34.50
Đậu NV1
205
Nguyễn Văn Thắng
291341
THCS Quảng Cư
7.25
8.00
4.00
34.50
Đậu NV1
206
Phạm Thị Ngọc
291240
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
7.00
34.50
Đậu NV1
207
Vũ Thị Thư
291358
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
6.00
34.50
Đậu NV1
208
Văn Thị Huệ
291141
THCS Quảng Vinh
7.50
7.75
4.00
34.50
Đậu NV1
209
Nguyễn Yến Ngọc
291242
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.50
4.40
34.40
Đậu NV1
210
Lê Sỹ Cao Kỳ
291178
THCS Trường Sơn
6.25
6.75
8.40
34.40
Đậu NV1
211
Cao Yến Nhi
291256
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.40
34.40
Đậu NV1
212
Văn Thị Yến Chi
291064
THCS Trường Sơn
6.25
8.75
4.40
34.40
Đậu NV1
213
Vũ Thị Trang
291380
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
6.40
34.40
Đậu NV1
214
Nguyễn Thị Phương Anh
291018
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
5.40
34.40
Đậu NV1
215
Đinh Lê Nhật Quang
291298
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.25
5.80
34.30
Đậu NV1
216
Ngô Thị Việt Hà
291112
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.00
5.80
34.30
Đậu NV1
217
Nguyễn Gia Kiệt
291176
THCS Trung Sơn
6.50
8.25
4.80
34.30
Đậu NV1
218
Lường Hải Đăng
291094
THCS Bắc Sơn
6.50
6.75
7.80
34.30
Đậu NV1
219
Trần Ngọc Anh
291017
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
6.20
34.20
Đậu NV1
220
Nguyễn Trung Đức
291099
THCS Trường Sơn
6.50
7.00
7.20
34.20
Đậu NV1
221
Cao Thị Bình
291054
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.20
34.20
Đậu NV1
222
Trịnh Quốc Bình
291051
THCS Bắc Sơn
6.25
7.50
6.60
34.10
Đậu NV1
223
Văn Phương Vy
291419
THCS Bắc Sơn
6.25
8.00
5.60
34.10
Đậu NV1
224
Trần Trí Linh
291199
THCS Quảng Cư
6.25
7.50
6.60
34.10
Đậu NV1
225
Vũ Thị Ánh Dương
291077
THCS Quảng Vinh
7.50
6.75
5.60
34.10
Đậu NV1
226
Phan Thị Hương Giang
291102
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.00
34.00
Đậu NV1
227
Mai Thị Minh Thư
291355
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
5.00
34.00
Đậu NV1
228
Hoàng Thị Yến
291426
THCS Trường Sơn
7.00
7.50
5.00
34.00
Đậu NV1
229
Nguyễn Thị Huyền
291158
THCS Trường Sơn
7.00
8.00
4.00
34.00
Đậu NV1
230
Nguyễn Thị Minh Thư
291356
THCS Trung Sơn
6.25
7.75
6.00
34.00
Đậu NV1
231
Lê Nguyễn Tường Vy
291421
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
7.50
6.40
33.90
Đậu NV1
232
Hoàng Văn Tuấn
291396
THCS Trường Sơn
7.25
7.50
4.40
33.90
Đậu NV1
233
Nguyễn Tuấn Hùng
291143
THCS Bắc Sơn
7.00
7.25
5.40
33.90
Đậu NV1
234
Văn Hạ Vy
291417
THCS Bắc Sơn
6.25
8.00
5.40
33.90
Đậu NV1
235
Lê Thục Anh
291031
THCS Bắc Sơn
6.75
8.00
4.40
33.90
Đậu NV1
236
Nguyễn Thị Anh Thư
291352
THCS Quảng Cư
6.75
8.00
4.40
33.90
Đậu NV1
237
Ngô Khánh Linh
291188
THCS Quảng Châu
6.25
8.00
5.40
33.90
Đậu NV1
238
Nguyễn Hùng Phong
291277
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
5.80
33.80
Đậu NV1
239
Lê Thị Thu Hà
291111
THCS Trung Sơn
6.50
8.00
4.80
33.80
Đậu NV1
240
Nguyễn Thị Khánh Linh
291190
THCS Bắc Sơn
6.25
7.25
6.80
33.80
Đậu NV1
241
Vũ Thị Hậu
291119
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
5.20
33.70
Đậu NV1
242
Nguyễn Thị Hà My
291228
THCS Trung Sơn
7.00
7.75
4.20
33.70
Đậu NV1
243
Nguyễn Văn Vũ
291415
THCS Quảng Cư
6.75
7.00
6.20
33.70
Đậu NV1
244
Trịnh Thị Lưu Ly
291213
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
5.20
33.70
Đậu NV1
245
Trần Thị Hà Vy
291416
THCS Quảng Tiến
6.75
7.50
5.20
33.70
Đậu NV1
246
Lương Thị Kim Dung
291073
THCS Quảng Châu
6.75
8.00
4.20
33.70
Đậu NV1
247
Nguyễn Thừa Tâm Linh
291196
THCS Trung Sơn
7.75
7.50
3.20
33.70
Đậu NV1
248
Lê Thị Hải Yến
291424
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
8.00
4.60
33.60
Đậu NV1
249
Văn Đình Mạnh
291219
THCS Trường Sơn
6.25
6.75
7.60
33.60
Đậu NV1
250
Dương Văn Chung
291068
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
4.60
33.60
Đậu NV1
251
Nguyễn Thị Huyền Chi
291057
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
4.60
33.60
Đậu NV1
252
Cao Thị Hân
291118
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
4.60
33.60
Đậu NV1
253
Nguyễn Thị Huyền Trân
291386
THCS Quảng Tiến
7.00
7.00
5.60
33.60
Đậu NV1
254
Hoàng Lê Đức Anh
291007
THCS Quảng Hùng
6.50
7.50
5.60
33.60
Đậu NV1
255
Phạm Mạnh Phú
291289
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.00
7.25
5.00
33.50
Đậu NV1
256
Cao Minh Tuấn
291395
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.75
5.00
33.50
Đậu NV1
257
Văn Hồng Nhung
291269
THCS Trường Sơn
6.50
7.75
5.00
33.50
Đậu NV1
258
Lê Thị Trang
291377
THCS Trường Sơn
6.50
8.25
4.00
33.50
Đậu NV1
259
Lê Thị Cỏ May
291220
THCS Bắc Sơn
6.50
7.75
5.00
33.50
Đậu NV1
260
Trương Thị Phương Thảo
291334
THCS Trường Sơn
6.25
7.25
6.40
33.40
Đậu NV1
261
Nguyễn Thị Châu Anh
291004
THCS Trung Sơn
6.50
7.50
5.40
33.40
Đậu NV1
262
Nguyễn Thị Yến
291427
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.40
33.40
Đậu NV1
263
Lê Trung Phong
291283
THCS Bắc Sơn
6.50
7.50
5.40
33.40
Đậu NV1
264
Hoàng Thị Anh Thư
291350
THCS Bắc Sơn
6.00
8.00
5.40
33.40
Đậu NV1
265
Lưu Thiết Nhất
291248
THCS Lý Tự Trọng
7.50
7.00
4.40
33.40
Đậu NV1
266
Văn Như Hạnh
291106
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.00
4.80
33.30
Đậu NV1
267
Lê Hà My
291227
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.00
7.75
5.80
33.30
Đậu NV1
268
Cao Thị Khánh
291167
THCS Trường Sơn
7.75
7.00
3.80
33.30
Đậu NV1
269
Trần Trí Lực
291204
THCS Quảng Cư
6.25
8.00
4.80
33.30
Đậu NV1
270
Vũ Thị Thiên Thảo
291336
THCS Quảng Vinh
5.75
8.00
5.80
33.30
Đậu NV1
271
Nguyễn Đức Huy
291148
THCS Trung Sơn
6.50
8.00
4.20
33.20
Đậu NV1
272
Nguyễn Sỹ Trọng
291390
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.20
33.20
Đậu NV1
273
Nguyễn Vũ Mạnh Đức
291096
THCS Quảng Tiến
6.75
7.25
5.20
33.20
Đậu NV1
274
Nguyễn Thị Yến Nhi
291263
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.20
33.20
Đậu NV1
275
Phạm Thị Thùy
291363
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.20
33.20
Đậu NV1
276
Ngô Gia Triệu
291387
THCS Quảng Tiến
6.75
7.25
5.20
33.20
Đậu NV1
277
Lê Thị Diệu Linh
291184
THCS Quảng Tiến
6.25
8.00
4.60
33.10
Đậu NV1
278
Ngô Diệu Linh
291182
THCS Quảng Cư
6.50
7.75
4.60
33.10
Đậu NV1
279
Vũ Nguyễn Thảo Nguyên
291244
THCS Trường Sơn
6.25
7.25
6.00
33.00
Đậu NV1
280
Hoàng Thị Ngọc Thanh
291327
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
4.00
33.00
Đậu NV1
281
Nguyễn Thị Kim Chi
291059
THCS Trung Sơn
6.00
8.50
4.00
33.00
Đậu NV1
282
Vũ Thị Đông Lan
291179
THCS Trung Sơn
6.25
8.25
4.00
33.00
Đậu NV1
283
Lường Văn Anh Vũ
291413
THCS Quảng Cư
6.00
7.50
6.00
33.00
Đậu NV1
284
Trần Thị Yến Thi
291343
THCS Quảng Tiến
6.50
7.50
5.00
33.00
Đậu NV1
285
Lê Tuấn Thành
291332
THCS Quảng Thọ
6.50
7.50
5.00
33.00
Đậu NV1
286
Nguyễn Vũ Xuân Sơn
291319
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
4.40
32.90
Đậu NV1
287
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
291402
THCS Trung Sơn
6.50
7.75
4.40
32.90
Đậu NV1
288
Cao Thị Tâm Anh
291030
THCS Bắc Sơn
6.50
8.25
3.40
32.90
Đậu NV1
289
Hoàng Duy Khoa
291168
THCS Quảng Châu
6.75
8.00
3.40
32.90
Đậu NV1
290
Hà Thị Thảo Nguyên
291245
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
7.75
4.80
32.80
Đậu NV1
291
Cao Đức Tiến
291367
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
4.80
32.80
Đậu NV1
292
Văn Lê Phương Uyên
291403
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.25
8.25
3.80
32.80
Đậu NV1
293
Lê Văn Ngọc Việt
291410
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.75
6.25
4.80
32.80
Đậu NV1
294
Văn Thị Đan Nhi
291251
THCS Trường Sơn
6.50
7.50
4.80
32.80
Đậu NV1
295
Nguyễn Viết Minh
291226
THCS Trường Sơn
7.50
7.00
3.80
32.80
Đậu NV1
296
Trần Thị Lương
291205
THCS Quảng Tiến
6.25
7.25
5.80
32.80
Đậu NV1
297
Nguyễn Thị Duyên
291085
THCS Quảng Tiến
6.75
7.25
4.80
32.80
Đậu NV1
298
Bùi Văn Quân
291302
THCS Trường Sơn
6.50
6.75
6.20
32.70
Đậu NV1
299
Nguyễn Sỹ Hiệp
291125
THCS Nguyễn Hồng Lễ
7.25
7.75
2.60
32.60
Đậu NV1
300
Văn Nam Phong
291280
THCS Trường Sơn
6.50
8.00
3.60
32.60
Đậu NV1
301
Nguyễn Thị Như Quỳnh
291309
THCS Trường Sơn
7.50
7.00
3.60
32.60
Đậu NV1
302
Nguyễn Văn Chiến
291066
THCS Bắc Sơn
6.50
7.50
4.60
32.60
Đậu NV1
303
Đậu Phi Quý
291315
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
3.60
32.60
Đậu NV1
304
Văn Thế Đạt
291088
THCS Trường Sơn
6.50
6.75
6.00
32.50
Đậu NV1
305
Lê Thị Hải Yến
291425
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
5.00
32.50
Đậu NV1
306
Nguyễn Hồng Nhung
291267
THCS Bắc Sơn
6.25
8.00
4.00
32.50
Đậu NV1
307
Lê Thị Huyền Diệp
291070
THCS Trung Sơn
6.25
7.50
5.00
32.50
Đậu NV1
308
Nguyễn Viết Duy Minh
291222
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
4.40
32.40
Đậu NV1
309
Vũ Đức Tuấn Anh
291035
THCS Quảng Tiến
6.50
7.00
5.40
32.40
Đậu NV1
310
Phạm Thị Yến
291428
THCS Quảng Vinh
6.50
7.50
4.40
32.40
Đậu NV1
311
Cao Thị Thùy
291362
THCS Trường Sơn
6.75
7.50
3.80
32.30
Đậu NV1
312
Văn Song Thư
291357
THCS Trung Sơn
6.25
7.50
4.80
32.30
Đậu NV1
313
Nguyễn Văn Thái
291324
THCS Trường Sơn
6.50
7.75
3.80
32.30
Đậu NV1
314
Lương Thị Thu
291348
THCS Trường Sơn
6.50
7.50
4.20
32.20
Đậu NV1
315
Cao Văn Vỹ
291422
THCS Bắc Sơn
6.50
7.50
4.20
32.20
Đậu NV1
316
Vũ Thị Thanh Trúc
291391
THCS Quảng Cư
7.25
6.25
5.20
32.20
Đậu NV1
317
Trần Minh Hoàng
291134
THCS Quảng Tiến
6.00
7.00
6.20
32.20
Đậu NV1
318
Nguyễn Thị Khánh Ly
291211
THCS Thiệu Khánh
6.50
7.50
4.20
32.20
Đậu NV1
319
Trần Thị Quỳnh Anh
291026
THCS Quảng Tiến
6.00
8.50
3.20
32.20
Đậu NV1
320
Nguyễn Bảo An
291001
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
3.60
32.10
Đậu NV1
321
Nguyễn Thị Thùy Lương
291206
THCS Quảng Tiến
5.50
7.75
5.60
32.10
Đậu NV1
322
Vũ Duy Tú
291398
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
4.60
32.10
Đậu NV1
323
Lường Ngọc Phúc
291288
THCS Quảng Tiến
6.75
6.50
5.60
32.10
Đậu NV1
324
Ngô Thị Thúy
291365
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
4.60
32.10
Đậu NV1
325
Phạm Anh Thư
291349
THCS Quảng Tiến
6.00
8.00
4.00
32.00
Đậu NV1
326
Trịnh Ngọc Mai
291216
THCS Quảng Châu
6.50
7.50
4.00
32.00
Đậu NV1
327
Nguyễn Phạm Đăng Viên
291409
THCS Quảng Vinh
8.00
6.50
3.00
32.00
Đậu NV1
328
Nguyễn Nam Phong
291279
THCS Trường Sơn
6.25
7.00
5.40
31.90
Đậu NV1
329
Nguyễn Thị Hồng Quyên
291304
THCS Quảng Tiến
5.50
7.75
5.40
31.90
Đậu NV1
330
Nguyễn Quang Dũng
291075
THCS Bắc Sơn
6.25
7.50
4.40
31.90
Đậu NV1
331
Ngô Gia Bảo
291050
THCS Nguyễn Hồng Lễ
5.50
8.00
4.80
31.80
Đậu NV1
332
Nguyễn Thị Hợp
291140
THCS Trường Sơn
5.50
7.50
5.80
31.80
Đậu NV1
333
Trần Thị Xuân Quỳnh
291314
THCS Quảng Tiến
6.50
8.00
2.80
31.80
Đậu NV1
334
Nguyễn Hữu Duy
291081
THCS Quảng Cư
6.75
7.25
3.80
31.80
Đậu NV1
335
Cao Văn Đạt
291093
THCS Trường Sơn
6.50
7.25
4.20
31.70
Đậu NV1
336
Lê Thị Khánh Ly
291210
THCS Bắc Sơn
7.50
6.75
3.20
31.70
Đậu NV1
337
Nguyễn Thị Huyền Trang
291373
THCS Quảng Cư
5.25
7.50
6.20
31.70
Đậu NV1
338
Nguyễn Viết Hải
291105
THCS Trường Sơn
6.50
7.50
3.60
31.60
Đậu NV1
339
Nguyễn Hoàng Minh Khôi
291169
THCS Trường Sơn
5.25
8.25
4.60
31.60
Đậu NV1
340
Đoàn Văn Vĩnh
291412
THCS Trung Sơn
6.50
7.00
4.60
31.60
Đậu NV1
341
Lường Văn Thành
291333
THCS Quảng Cư
6.50
8.00
2.60
31.60
Đậu NV1
342
Lê Thanh Thảo
291335
THCS Trường Sơn
6.25
7.50
4.00
31.50
Đậu NV1
343
Nguyễn Thừa Toại
291369
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
3.40
31.40
Đậu NV1
344
Cao Thị Huyền
291157
THCS Trung Sơn
5.25
7.75
5.40
31.40
Đậu NV1
345
Nguyễn Thị Khánh Vy
291418
THCS Trung Sơn
6.00
8.00
3.40
31.40
Đậu NV1
346
Lê Thị My Na
291230
THCS Bắc Sơn
6.50
8.00
2.40
31.40
Đậu NV1
347
Nguyễn Viết Thắng
291342
THCS Quảng Tiến
6.50
7.00
4.40
31.40
Đậu NV1
348
Trịnh Thị Minh Thúy
291364
THCS Bắc Sơn
6.25
7.00
4.80
31.30
Đậu NV1
349
Trịnh Tứ Đạt
291092
THCS Quảng Tiến
5.75
7.00
5.80
31.30
Đậu NV1
350
Nguyễn Thị Mai Chi
291060
THCS Quảng Tiến
6.25
7.50
3.80
31.30
Đậu NV1
351
Phạm Hùng Hiếu
291127
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.00
7.00
5.20
31.20
Đậu NV1
352
Cao Vũ Tuấn Minh
291224
THCS Nguyễn Hồng Lễ
6.50
7.50
3.20
31.20
Đậu NV1
353
Cao Duy Phong
291274
THCS Bắc Sơn
6.50
7.00
4.20
31.20
Đậu NV1
354
Vũ Gia Hưng
291144
THCS Quảng Châu
7.25
6.75
3.20
31.20
Đậu NV1
355
Vũ Thị Thanh Tâm
291322
THCS Quảng Tiến
7.25
7.00
2.60
31.10
Đậu NV1
356
Trần Thị Quỳnh Anh
291027
THCS Quảng Tiến
6.25
7.00
4.60
31.10
Đậu NV1
357
Nguyễn Thị Yến Nhi
291264
THCS Trường Sơn
6.75
7.50
2.60
31.10
Đậu NV1
358
Lê Duy Trí Tài
291320
THCS Trung Sơn
5.75
7.75
4.00
31.00
Đậu NV1
359
Phạm Thị Khánh Ly
291212
THCS Quảng Tiến
6.00
7.50
4.00
31.00
Đậu NV1
360
Văn Thị Khánh Linh
291192
THCS Trường Sơn
6.25
8.00
2.40
30.90
Đậu NV1
361
Lê Xuân Hoàng Tú
291399
THCS Trung Sơn
6.00
7.75
3.40
30.90
Đậu NV1
362
Lê Thị Hiền
291122
THCS Bắc Sơn
5.75
8.00
3.40
30.90
Đậu NV1
363
Đào Tiến Đạt
291089
THCS Nguyễn Hồng Lễ
5.75
7.25
4.80
30.80
Đậu NV1
364
Lương Thị Trang
291378
THCS Trường Sơn
6.50
7.00
3.80
30.80
Đậu NV1
365
Nguyễn Tiến Anh
291033
THCS Bắc Sơn
6.50
7.00
3.80
30.80
Đậu NV1
366
Nguyễn Trương Đoan Trang
291371
THCS Quảng Tiến
6.25
6.75
4.80
30.80
Đậu NV1
367
Nguyễn Sỹ Duy
291082
THCS Quảng Cư
5.25
7.75
4.80
30.80
Đậu NV1
368
Nguyễn Văn Hoàng
291136
THCS Quảng Cư
6.50
7.00
3.80
30.80
Đậu NV1
369
Trần Thị Hồng Hoa
291129
THCS Trung Sơn
5.50
8.25
3.20
30.70
Đậu NV1
370
Lê Thế Phong
291282
THCS Bắc Sơn
6.00
6.25
6.20
30.70
Đậu NV1
371
Cao Thị Hà
291110
THCS Trường Sơn
5.50
8.00
3.60
30.60
Đậu NV1
372
Cao Đăng Tấn
291323
THCS Trường Sơn
6.25
7.25
3.60
30.60
Đậu NV1
373
Lê Thị Mai
291217
THCS Trường Sơn
6.50
7.50
2.60
30.60
Đậu NV1
374
Văn Đình Thành Trung
291393
THCS Trường Sơn
6.25
6.25
5.60
30.60
Đậu NV1
375
Cao Thúy Quỳnh
291313
THCS Bắc Sơn
5.75
8.00
3.00
30.50
Đậu NV1
376
Viên Đình Thắng
291340
THCS Quảng Hùng
6.50
7.50
2.40
30.40
Đậu NV1
 






Các ý kiến mới nhất