Nội dung chính

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • (Trịnh Ngọc Long)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    34 khách và 0 thành viên

    TRA TỪ ĐIỂN


    Tra theo từ điển:



    Sắp xếp dữ liệu

    NV111

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: nv11
    Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:04' 26-06-2022
    Dung lượng: 32.1 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO 10 NGUYỆN VỌNG 1 TẠI TRƯỜNG THPT SẦM SƠN
    (Sắp xếp điểm từ cao xuống thấp)
    STT
    Hoten
    SBD
    Trường THCS
    Toán
    Văn
    Anh
    Tổng
    Ghi chú
    1
    Vũ Thị Huyền
    291159
    THCS Trung Sơn
    10.00
    8.50
    7.60
    44.60
    Đậu NV1
    2
    Lê Thị Hoàng Linh
    291185
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    9.75
    8.50
    8.00
    44.50
    Đậu NV1
    3
    Lê Đức Anh
    291006
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    9.25
    8.00
    9.20
    43.70
    Đậu NV1
    4
    Nguyễn Ngọc Tuấn Tú
    291400
    THCS Trung Sơn
    8.50
    8.75
    7.60
    42.10
    Đậu NV1
    5
    Lê Thị Quỳnh Anh
    291022
    THCS Trung Sơn
    9.00
    9.00
    5.80
    41.80
    Đậu NV1
    6
    Quản Thị Trang
    291379
    THCS Trung Sơn
    7.75
    9.25
    7.80
    41.80
    Đậu NV1
    7
    Nguyễn Chí Thanh
    291325
    THCS Trung Sơn
    9.50
    8.50
    5.60
    41.60
    Đậu NV1
    8
    Phạm Quỳnh Chi
    291062
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    9.00
    8.40
    41.40
    Đậu NV1
    9
    Phạm Thanh Hưng
    291146
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    8.50
    8.40
    41.40
    Đậu NV1
    10
    Mai Hoàng Anh
    291008
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    9.00
    8.40
    41.40
    Đậu NV1
    11
    Lê Bảo Long
    291201
    THCS Trung Sơn
    8.00
    8.50
    7.40
    41.40
    Đậu NV1
    12
    Nguyễn Minh Anh
    291012
    THCS Quảng Cư
    9.00
    7.75
    7.60
    41.10
    Đậu NV1
    13
    Lê Quang Huy
    291149
    THCS Trung Sơn
    7.50
    9.00
    7.80
    40.80
    Đậu NV1
    14
    Vũ Đình Nam Khánh
    291164
    THCS Quảng Cư
    8.50
    7.50
    8.60
    40.60
    Đậu NV1
    15
    Nguyễn Thị Thanh Bình
    291053
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    8.00
    8.40
    40.40
    Đậu NV1
    16
    Vũ Quang Dũng
    291076
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    8.00
    8.40
    40.40
    Đậu NV1
    17
    Nguyễn Bá An
    291002
    THCS Trung Sơn
    8.50
    8.75
    5.80
    40.30
    Đậu NV1
    18
    Văn Trường Sơn
    291318
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    7.50
    9.20
    40.20
    Đậu NV1
    19
    Cao Lê Mai Phương
    291291
    THCS Trường Sơn
    7.50
    8.50
    8.20
    40.20
    Đậu NV1
    20
    Dương Minh Khuê
    291170
    THCS Trường Sơn
    7.50
    8.50
    8.20
    40.20
    Đậu NV1
    21
    Văn Thị Như Quỳnh
    291311
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.75
    8.50
    7.60
    40.10
    Đậu NV1
    22
    Nguyễn Thị Khánh Huyền
    291153
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.50
    10.00
    40.00
    Đậu NV1
    23
    Nguyễn Thị Vân Anh
    291040
    THCS Trung Sơn
    7.75
    8.75
    7.00
    40.00
    Đậu NV1
    24
    Lê Tùng Anh
    291037
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    8.50
    7.80
    39.80
    Đậu NV1
    25
    Cao Sỹ Dương
    291080
    THCS Trung Sơn
    7.75
    7.75
    8.80
    39.80
    Đậu NV1
    26
    Chu Lê Gia Khánh
    291162
    THCS Bắc Sơn
    8.00
    8.25
    7.20
    39.70
    Đậu NV1
    27
    Đỗ Việt Anh
    291041
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    8.00
    7.60
    39.60
    Đậu NV1
    28
    Đỗ Đức Thiên
    291344
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    8.00
    7.60
    39.60
    Đậu NV1
    29
    Cao Thị Quỳnh Anh
    291021
    THCS Trung Sơn
    8.50
    8.50
    5.60
    39.60
    Đậu NV1
    30
    Ngô Quang Nhật
    291249
    THCS Quảng Châu
    8.00
    8.00
    7.60
    39.60
    Đậu NV1
    31
    Vũ Văn Bảo Minh
    291221
    THCS Quảng Châu
    8.00
    8.50
    6.60
    39.60
    Đậu NV1
    32
    Mai Đức Dũng
    291074
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    7.75
    8.00
    39.50
    Đậu NV1
    33
    Nguyễn Thị Diễm Quỳnh
    291306
    THCS Quảng Cư
    8.50
    7.75
    7.00
    39.50
    Đậu NV1
    34
    Lường Văn Hậu
    291120
    THCS Quảng Tiến
    7.75
    8.00
    8.00
    39.50
    Đậu NV1
    35
    Vũ Thị Yến Chi
    291065
    THCS Quảng Cư
    7.50
    8.50
    7.40
    39.40
    Đậu NV1
    36
    Nguyễn Đình Phước Lộc
    291202
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.75
    8.00
    5.80
    39.30
    Đậu NV1
    37
    Lê Vân Khanh
    291161
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    8.50
    8.20
    39.20
    Đậu NV1
    38
    Phạm Hoàng Ánh
    291043
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    8.25
    6.60
    39.10
    Đậu NV1
    39
    Nguyễn Văn Tuấn Phong
    291284
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    7.75
    7.40
    38.90
    Đậu NV1
    40
    Nguyễn Phương Gia Kiệt
    291177
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.75
    7.50
    6.40
    38.90
    Đậu NV1
    41
    Vũ Trường Anh
    291034
    THCS Quảng Châu
    7.25
    8.50
    7.40
    38.90
    Đậu NV1
    42
    Nguyễn Cao Thắng
    291338
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    7.50
    7.80
    38.80
    Đậu NV1
    43
    Nguyễn Thanh Bình
    291052
    THCS Trung Sơn
    7.00
    8.50
    7.80
    38.80
    Đậu NV1
    44
    Trần Thị Ngọc Ánh
    291046
    THCS Quảng Tiến
    7.50
    8.00
    7.80
    38.80
    Đậu NV1
    45
    Trần Ngọc Khuê
    291171
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    7.75
    8.20
    38.70
    Đậu NV1
    46
    Lê Trà My
    291229
    THCS Trung Sơn
    7.50
    9.00
    5.60
    38.60
    Đậu NV1
    47
    Vũ Thị Vân Thư
    291359
    THCS Quảng Cư
    8.00
    7.75
    7.00
    38.50
    Đậu NV1
    48
    Nguyễn Quang Minh
    291223
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    7.75
    7.00
    38.50
    Đậu NV1
    49
    Cao Thị Như Quỳnh
    291308
    THCS Trung Sơn
    7.50
    8.50
    6.40
    38.40
    Đậu NV1
    50
    Lê Minh Thư
    291354
    THCS Trung Sơn
    8.00
    8.00
    6.40
    38.40
    Đậu NV1
    51
    Nguyễn Thị Thảo Vân
    291406
    THCS Quảng Cư
    8.25
    7.25
    7.40
    38.40
    Đậu NV1
    52
    Nguyễn Xuân Quốc Hưng
    291145
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.75
    7.75
    7.20
    38.20
    Đậu NV1
    53
    Lê Thị Yến Nhi
    291259
    THCS Trường Sơn
    7.50
    8.00
    7.20
    38.20
    Đậu NV1
    54
    Ngô Thị Vân Anh
    291039
    THCS Quảng Cư
    7.50
    8.00
    7.20
    38.20
    Đậu NV1
    55
    Nguyễn Trần Uyên Nhi
    291255
    THCS Quảng Tiến
    7.50
    7.50
    8.20
    38.20
    Đậu NV1
    56
    Lê Thùy Trang
    291381
    THCS Quảng Thọ
    7.25
    8.25
    7.20
    38.20
    Đậu NV1
    57
    Trịnh Quỳnh Anh
    291029
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    8.75
    7.60
    38.10
    Đậu NV1
    58
    Nguyễn Vân Anh
    291038
    THCS Quảng Tiến
    8.00
    8.25
    5.60
    38.10
    Đậu NV1
    59
    Nguyễn Khánh Linh
    291189
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.25
    9.00
    38.00
    Đậu NV1
    60
    Nguyễn Văn Trung Thành
    291331
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    8.00
    6.00
    38.00
    Đậu NV1
    61
    Ngô Thanh Phong
    291281
    THCS Quảng Cư
    9.00
    7.50
    5.00
    38.00
    Đậu NV1
    62
    Lê Trọng Đức
    291098
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    7.25
    7.40
    37.90
    Đậu NV1
    63
    Vũ Thị Khánh Huyền
    291155
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    8.00
    6.80
    37.80
    Đậu NV1
    64
    Ngô Khánh Hoàng
    291133
    THCS Trường Sơn
    8.25
    7.75
    5.80
    37.80
    Đậu NV1
    65
    Nguyễn Hữu Mạnh Hiệp
    291124
    THCS Quảng Cư
    8.00
    7.50
    6.80
    37.80
    Đậu NV1
    66
    Lê Quang Minh Đức
    291097
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    7.75
    8.20
    37.70
    Đậu NV1
    67
    Dương Ngọc Huyền
    291156
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.50
    8.20
    37.70
    Đậu NV1
    68
    Nguyễn Trường Giang
    291103
    THCS Quảng Cư
    7.50
    8.00
    6.60
    37.60
    Đậu NV1
    69
    Lê Thị Ánh Ngọc
    291236
    THCS Quảng Tiến
    8.00
    8.00
    5.60
    37.60
    Đậu NV1
    70
    Lê Quang Anh
    291019
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    8.00
    7.40
    37.40
    Đậu NV1
    71
    Ngô Thị Ngọc Anh
    291016
    THCS Quảng Châu
    7.00
    8.50
    6.40
    37.40
    Đậu NV1
    72
    Nguyễn Vũ Như Ngọc
    291239
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    9.00
    6.80
    37.30
    Đậu NV1
    73
    Hoàng Thị Ngọc Trâm
    291384
    THCS Trường Sơn
    8.00
    7.75
    5.80
    37.30
    Đậu NV1
    74
    Ngô Thị Thảo
    291337
    THCS Quảng Tiến
    7.50
    8.25
    5.80
    37.30
    Đậu NV1
    75
    Nguyễn Hữu Hòa
    291138
    THCS Quảng Tiến
    7.50
    7.75
    6.80
    37.30
    Đậu NV1
    76
    Nguyễn Thị Phương Linh
    291195
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.50
    7.20
    37.20
    Đậu NV1
    77
    Trịnh Tứ Hào
    291109
    THCS Trung Sơn
    8.00
    8.50
    4.20
    37.20
    Đậu NV1
    78
    Nguyễn Sỹ Hiên
    291121
    THCS Quảng Cư
    7.75
    7.25
    7.20
    37.20
    Đậu NV1
    79
    Trương Thị Trúc Ly
    291214
    THCS Quảng Cư
    7.50
    8.00
    6.20
    37.20
    Đậu NV1
    80
    Vũ Thị Phương Loan
    291200
    THCS Quảng Thọ
    7.75
    8.50
    4.60
    37.10
    Đậu NV1
    81
    Phạm Trung Đức
    291100
    THCS Ngoài tỉnh
    6.25
    8.00
    8.60
    37.10
    Đậu NV1
    82
    Cầm Thùy Linh
    291197
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.50
    7.00
    37.00
    Đậu NV1
    83
    Văn Đình Quốc
    291303
    THCS Trường Sơn
    8.00
    8.00
    5.00
    37.00
    Đậu NV1
    84
    Trần Kỳ Mỹ Anh
    291014
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.50
    7.00
    37.00
    Đậu NV1
    85
    Đào Minh Ngọc
    291238
    THCS Quảng Vinh
    7.00
    7.50
    8.00
    37.00
    Đậu NV1
    86
    Lê Văn Hải Phong
    291276
    THCS Trung Sơn
    8.00
    8.25
    4.40
    36.90
    Đậu NV1
    87
    Nguyễn Viết Hoàng
    291137
    THCS Quảng Tiến
    7.00
    7.75
    7.40
    36.90
    Đậu NV1
    88
    Vũ Tiến Thành Lộc
    291203
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    7.00
    7.80
    36.80
    Đậu NV1
    89
    Trịnh Ngọc Thành
    291328
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    7.50
    6.80
    36.80
    Đậu NV1
    90
    Nguyễn Thị Hằng
    291113
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    8.00
    5.80
    36.80
    Đậu NV1
    91
    Nguyễn Thị Hằng
    291115
    THCS Trung Sơn
    7.50
    8.50
    4.80
    36.80
    Đậu NV1
    92
    Dương Thị Ngọc Linh
    291193
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.00
    7.80
    36.80
    Đậu NV1
    93
    Cao Lê Minh Anh
    291011
    THCS Bắc Sơn
    8.50
    7.25
    5.20
    36.70
    Đậu NV1
    94
    Nguyễn Thị Hồng Nhung
    291268
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.25
    7.20
    36.70
    Đậu NV1
    95
    Nguyễn Thị Quỳnh
    291312
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.25
    7.20
    36.70
    Đậu NV1
    96
    Lê Thị Mai Phương
    291292
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    8.50
    5.60
    36.60
    Đậu NV1
    97
    Nguyễn Anh Kiệt
    291175
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    8.00
    7.50
    5.60
    36.60
    Đậu NV1
    98
    Vũ Đình Nhuần
    291266
    THCS Quảng Tiến
    8.00
    7.00
    6.60
    36.60
    Đậu NV1
    99
    Đỗ Khánh Linh
    291186
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.50
    7.00
    36.50
    Đậu NV1
    100
    Nguyễn Thị Huyền Phương
    291290
    THCS Quảng Cư
    6.75
    8.00
    7.00
    36.50
    Đậu NV1
    101
    Ngô Thị Linh Trang
    291375
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.25
    7.00
    36.50
    Đậu NV1
    102
    Lê Quốc Hiếu
    291128
    THCS Quảng Tiến
    7.25
    7.50
    7.00
    36.50
    Đậu NV1
    103
    Văn Thị Thùy Linh
    291198
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    9.00
    5.40
    36.40
    Đậu NV1
    104
    Nguyễn Thị Hồng Chuyên
    291069
    THCS Quảng Cư
    6.50
    7.75
    6.40
    36.40
    Đậu NV1
    105
    Vũ Mai Trang
    291376
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.25
    7.40
    36.40
    Đậu NV1
    106
    Nguyễn Thị Bình An
    291003
    THCS Quảng Châu
    6.50
    8.50
    6.40
    36.40
    Đậu NV1
    107
    Cao Hà Phương Nguyên
    291243
    THCS Trường Sơn
    7.25
    8.00
    5.80
    36.30
    Đậu NV1
    108
    Lê Minh Quân
    291300
    THCS Trường Sơn
    7.50
    7.75
    5.80
    36.30
    Đậu NV1
    109
    Cao Thị Ngọc Ánh
    291045
    THCS Trung Sơn
    7.00
    8.75
    4.80
    36.30
    Đậu NV1
    110
    Cao Thiện Kiên
    291173
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    8.25
    6.80
    36.30
    Đậu NV1
    111
    Nguyễn Thị Hoài Thương
    291360
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.75
    7.80
    36.30
    Đậu NV1
    112
    Nguyễn Thị Quỳnh Anh
    291024
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    8.00
    6.20
    36.20
    Đậu NV1
    113
    Hoàng Hải Nam
    291231
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    7.50
    6.20
    36.20
    Đậu NV1
    114
    Phạm Thị Yến Chi
    291063
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    7.20
    36.20
    Đậu NV1
    115
    Ngô Văn Huy
    291151
    THCS Trường Sơn
    7.50
    7.50
    6.20
    36.20
    Đậu NV1
    116
    Cao Sỹ Tuấn Đạt
    291091
    THCS Trung Sơn
    7.25
    7.75
    6.20
    36.20
    Đậu NV1
    117
    Lê Văn Hiệp
    291126
    THCS Quảng Tiến
    7.50
    7.50
    6.20
    36.20
    Đậu NV1
    118
    Hà Thúy Anh
    291032
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    6.60
    36.10
    Đậu NV1
    119
    Nguyễn Thị Lâm
    291180
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.75
    8.50
    5.60
    36.10
    Đậu NV1
    120
    Đặng Huyền Vi
    291407
    THCS Quảng Tiến
    6.75
    7.50
    7.60
    36.10
    Đậu NV1
    121
    Đỗ Văn Trung Kiên
    291174
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    7.50
    7.00
    36.00
    Đậu NV1
    122
    Vũ Thị Phượng
    291297
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.50
    6.00
    36.00
    Đậu NV1
    123
    Trần Thị Minh Ánh
    291044
    THCS Trường Sơn
    7.00
    8.00
    6.00
    36.00
    Đậu NV1
    124
    Tống Đăng Phúc
    291287
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.75
    7.00
    8.40
    35.90
    Đậu NV1
    125
    Lường Thu Phương
    291295
    THCS Quảng Cư
    6.50
    7.75
    7.40
    35.90
    Đậu NV1
    126
    Ngô Thị Quỳnh Anh
    291023
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    7.50
    6.80
    35.80
    Đậu NV1
    127
    Trần Quỳnh Anh
    291028
    THCS Trường Sơn
    7.50
    7.50
    5.80
    35.80
    Đậu NV1
    128
    Vũ Thị Minh Chi
    291061
    THCS Trung Sơn
    6.50
    8.50
    5.80
    35.80
    Đậu NV1
    129
    Trịnh Anh Thư
    291353
    THCS Trung Sơn
    7.00
    8.00
    5.80
    35.80
    Đậu NV1
    130
    Cao Huyền Chi
    291056
    THCS Trung Sơn
    6.50
    9.00
    4.80
    35.80
    Đậu NV1
    131
    Nguyễn Thị Minh Anh
    291013
    THCS Trung Sơn
    6.50
    9.00
    4.80
    35.80
    Đậu NV1
    132
    Trần Trí Duẩn
    291072
    THCS Quảng Tiến
    7.00
    7.50
    6.80
    35.80
    Đậu NV1
    133
    Lê Thị Huyền Trang
    291372
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.00
    8.75
    6.20
    35.70
    Đậu NV1
    134
    Vũ Thị Hằng
    291117
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.50
    6.20
    35.70
    Đậu NV1
    135
    Chu Nguyên Khánh Ly
    291209
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.00
    7.20
    35.70
    Đậu NV1
    136
    Nguyễn Thị Ánh Ngọc
    291237
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.50
    6.20
    35.70
    Đậu NV1
    137
    Nguyễn Thị Khánh Huyền
    291154
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.50
    6.20
    35.70
    Đậu NV1
    138
    Lê Đức Anh
    291005
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.50
    5.60
    35.60
    Đậu NV1
    139
    Nguyễn Ngọc Mai
    291215
    THCS Quảng Cư
    6.50
    8.00
    6.60
    35.60
    Đậu NV1
    140
    Ngô Hữu Hùng
    291142
    THCS Quảng Cư
    7.50
    7.50
    5.60
    35.60
    Đậu NV1
    141
    Lường Văn Nhật Thành
    291329
    THCS Quảng Tiến
    7.50
    7.50
    5.60
    35.60
    Đậu NV1
    142
    Nguyễn Hữu Đăng Dương
    291078
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.75
    7.50
    7.00
    35.50
    Đậu NV1
    143
    Lê Thị Yến Nhi
    291260
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.75
    8.00
    6.00
    35.50
    Đậu NV1
    144
    Ngô Thị Hạnh
    291107
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.00
    7.00
    35.50
    Đậu NV1
    145
    Lê Thảo Đan
    291087
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.00
    7.00
    35.50
    Đậu NV1
    146
    Nguyễn Hữu Vũ
    291414
    THCS Trung Sơn
    7.50
    7.75
    5.00
    35.50
    Đậu NV1
    147
    Phan Kim Chi
    291058
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    6.40
    35.40
    Đậu NV1
    148
    Trần Thị Hằng
    291116
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    6.40
    35.40
    Đậu NV1
    149
    Lê Đức Anh Tuấn
    291394
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.25
    7.25
    6.40
    35.40
    Đậu NV1
    150
    Lê Thị Lan Anh
    291010
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    6.40
    35.40
    Đậu NV1
    151
    Phan Thị Thu Huyền
    291160
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.50
    5.40
    35.40
    Đậu NV1
    152
    Nguyễn Hồ Khánh Linh
    291187
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.00
    8.00
    7.40
    35.40
    Đậu NV1
    153
    Nguyễn Văn Minh
    291225
    THCS Quảng Cư
    9.00
    6.50
    4.40
    35.40
    Đậu NV1
    154
    Trần Thế Thiên
    291345
    THCS Quảng Tiến
    7.00
    8.00
    5.40
    35.40
    Đậu NV1
    155
    Vũ Thị Yến
    291429
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.00
    6.40
    35.40
    Đậu NV1
    156
    Nguyễn Văn Quý
    291317
    THCS Quảng Cư
    7.25
    7.50
    5.80
    35.30
    Đậu NV1
    157
    Trương Thị Thúy
    291366
    THCS Quảng Cư
    6.25
    7.50
    7.80
    35.30
    Đậu NV1
    158
    Nguyễn Thị Mai Hoa
    291130
    THCS Quảng Tiến
    7.25
    8.00
    4.80
    35.30
    Đậu NV1
    159
    Lê Thị Thanh Tâm
    291321
    THCS Quảng Tiến
    7.50
    7.25
    5.80
    35.30
    Đậu NV1
    160
    Lường Vũ Minh Quân
    291301
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.75
    6.80
    35.30
    Đậu NV1
    161
    Đặng Xuân Tùng
    291397
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.50
    7.50
    5.20
    35.20
    Đậu NV1
    162
    Nguyễn Thị Kiều Trang
    291374
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.50
    7.20
    35.20
    Đậu NV1
    163
    Trần Trí Văn
    291404
    THCS Quảng Tiến
    7.00
    7.50
    6.20
    35.20
    Đậu NV1
    164
    Nguyễn Đình Anh Quân
    291299
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    7.75
    7.20
    35.20
    Đậu NV1
    165
    Văn Quốc Huy
    291150
    THCS Trường Sơn
    7.25
    8.00
    4.60
    35.10
    Đậu NV1
    166
    Nguyễn Duy Phong
    291275
    THCS Trung Sơn
    6.25
    8.00
    6.60
    35.10
    Đậu NV1
    167
    Lê Thị Thanh Vân
    291405
    THCS Trung Sơn
    6.50
    8.25
    5.60
    35.10
    Đậu NV1
    168
    Lê Thị Mai Hương
    291147
    THCS Quảng Cư
    7.25
    8.00
    4.60
    35.10
    Đậu NV1
    169
    Đỗ Minh Khánh
    291163
    THCS Quảng Tiến
    7.50
    7.75
    4.60
    35.10
    Đậu NV1
    170
    Phạm Gia Chí Kiên
    291172
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    6.00
    35.00
    Đậu NV1
    171
    Nguyễn Phương Quyên
    291305
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    6.00
    35.00
    Đậu NV1
    172
    Cao Thị Hà Giang
    291101
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    6.00
    35.00
    Đậu NV1
    173
    Nguyễn Văn Tuấn Anh
    291036
    THCS Trung Sơn
    6.50
    8.00
    6.00
    35.00
    Đậu NV1
    174
    Lê Huyền Anh
    291009
    THCS Quảng Hùng
    7.00
    8.00
    5.00
    35.00
    Đậu NV1
    175
    Lê Vũ Phong
    291286
    THCS Quảng Châu
    6.75
    7.25
    7.00
    35.00
    Đậu NV1
    176
    Trịnh Thị Hoài
    291132
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.25
    6.00
    35.00
    Đậu NV1
    177
    Trần Thị Khánh Linh
    291191
    THCS Trường Sơn
    6.25
    8.00
    6.40
    34.90
    Đậu NV1
    178
    Hoàng Thúy Hiền
    291123
    THCS Trung Sơn
    7.75
    8.00
    3.40
    34.90
    Đậu NV1
    179
    Cao Thanh Nga
    291235
    THCS Trung Sơn
    6.25
    8.50
    5.40
    34.90
    Đậu NV1
    180
    Cao Sỹ Khánh
    291166
    THCS Trung Sơn
    6.50
    8.25
    5.40
    34.90
    Đậu NV1
    181
    Nguyễn Thị Yến Nhi
    291262
    THCS Trung Sơn
    6.75
    8.00
    5.40
    34.90
    Đậu NV1
    182
    Phạm Văn Trí
    291389
    THCS Quảng Cư
    7.50
    7.25
    5.40
    34.90
    Đậu NV1
    183
    Trương Thị Tuyết Nhung
    291271
    THCS Quảng Tiến
    7.25
    7.50
    5.40
    34.90
    Đậu NV1
    184
    Nguyễn Thị Linh Đan
    291086
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.25
    5.80
    34.80
    Đậu NV1
    185
    Vũ Đình Đức
    291095
    THCS Trường Sơn
    6.50
    8.00
    5.80
    34.80
    Đậu NV1
    186
    Nguyễn Văn Ngọc
    291241
    THCS Trường Sơn
    7.50
    7.50
    4.80
    34.80
    Đậu NV1
    187
    Trương Thị Hạnh
    291108
    THCS Quảng Cư
    6.50
    8.00
    5.80
    34.80
    Đậu NV1
    188
    Võ Trọng Nhân
    291247
    THCS Quảng Tiến
    6.00
    7.50
    7.80
    34.80
    Đậu NV1
    189
    Cao Thị Phương
    291293
    THCS Trường Sơn
    6.25
    8.00
    6.20
    34.70
    Đậu NV1
    190
    Nguyễn Thị Khánh Tuyền
    291401
    THCS Trung Sơn
    6.25
    8.00
    6.20
    34.70
    Đậu NV1
    191
    Nguyễn Ngọc Anh
    291015
    THCS Bắc Sơn
    7.25
    8.50
    3.20
    34.70
    Đậu NV1
    192
    Lương Nhật Ánh
    291047
    THCS Trường Sơn
    7.50
    7.50
    4.60
    34.60
    Đậu NV1
    193
    Lê Thị Diệp
    291071
    THCS Trung Sơn
    6.50
    9.00
    3.60
    34.60
    Đậu NV1
    194
    Vũ Lê Quang Anh
    291020
    THCS Quảng Tiến
    7.00
    7.00
    6.60
    34.60
    Đậu NV1
    195
    Lê Văn Thành Vinh
    291411
    THCS Quảng Tiến
    7.00
    7.00
    6.60
    34.60
    Đậu NV1
    196
    Lường Tuệ Nhi
    291254
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.50
    6.60
    34.60
    Đậu NV1
    197
    Nguyễn Thị Châu Linh
    291181
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    5.75
    8.50
    6.00
    34.50
    Đậu NV1
    198
    Lường Văn Nam
    291234
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.75
    7.50
    6.00
    34.50
    Đậu NV1
    199
    Trịnh Tứ Bách
    291049
    THCS Trung Sơn
    5.75
    8.50
    6.00
    34.50
    Đậu NV1
    200
    Lê Nhữ Trung
    291392
    THCS Trung Sơn
    7.00
    7.75
    5.00
    34.50
    Đậu NV1
    201
    Đàm Nhật Linh
    291194
    THCS Trung Sơn
    6.25
    8.50
    5.00
    34.50
    Đậu NV1
    202
    Trần Văn Hải
    291104
    THCS Trung Sơn
    6.75
    8.00
    5.00
    34.50
    Đậu NV1
    203
    Lê Thị Giang Thanh
    291326
    THCS Bắc Sơn
    6.25
    8.00
    6.00
    34.50
    Đậu NV1
    204
    Vũ Thị Phương
    291294
    THCS Quảng Cư
    6.75
    7.50
    6.00
    34.50
    Đậu NV1
    205
    Nguyễn Văn Thắng
    291341
    THCS Quảng Cư
    7.25
    8.00
    4.00
    34.50
    Đậu NV1
    206
    Phạm Thị Ngọc
    291240
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    7.50
    7.00
    34.50
    Đậu NV1
    207
    Vũ Thị Thư
    291358
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.00
    6.00
    34.50
    Đậu NV1
    208
    Văn Thị Huệ
    291141
    THCS Quảng Vinh
    7.50
    7.75
    4.00
    34.50
    Đậu NV1
    209
    Nguyễn Yến Ngọc
    291242
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.50
    4.40
    34.40
    Đậu NV1
    210
    Lê Sỹ Cao Kỳ
    291178
    THCS Trường Sơn
    6.25
    6.75
    8.40
    34.40
    Đậu NV1
    211
    Cao Yến Nhi
    291256
    THCS Trường Sơn
    6.50
    8.00
    5.40
    34.40
    Đậu NV1
    212
    Văn Thị Yến Chi
    291064
    THCS Trường Sơn
    6.25
    8.75
    4.40
    34.40
    Đậu NV1
    213
    Vũ Thị Trang
    291380
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.50
    6.40
    34.40
    Đậu NV1
    214
    Nguyễn Thị Phương Anh
    291018
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.00
    5.40
    34.40
    Đậu NV1
    215
    Đinh Lê Nhật Quang
    291298
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    7.25
    5.80
    34.30
    Đậu NV1
    216
    Ngô Thị Việt Hà
    291112
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.00
    5.80
    34.30
    Đậu NV1
    217
    Nguyễn Gia Kiệt
    291176
    THCS Trung Sơn
    6.50
    8.25
    4.80
    34.30
    Đậu NV1
    218
    Lường Hải Đăng
    291094
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    6.75
    7.80
    34.30
    Đậu NV1
    219
    Trần Ngọc Anh
    291017
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    7.50
    6.20
    34.20
    Đậu NV1
    220
    Nguyễn Trung Đức
    291099
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.00
    7.20
    34.20
    Đậu NV1
    221
    Cao Thị Bình
    291054
    THCS Trường Sơn
    6.50
    8.00
    5.20
    34.20
    Đậu NV1
    222
    Trịnh Quốc Bình
    291051
    THCS Bắc Sơn
    6.25
    7.50
    6.60
    34.10
    Đậu NV1
    223
    Văn Phương Vy
    291419
    THCS Bắc Sơn
    6.25
    8.00
    5.60
    34.10
    Đậu NV1
    224
    Trần Trí Linh
    291199
    THCS Quảng Cư
    6.25
    7.50
    6.60
    34.10
    Đậu NV1
    225
    Vũ Thị Ánh Dương
    291077
    THCS Quảng Vinh
    7.50
    6.75
    5.60
    34.10
    Đậu NV1
    226
    Phan Thị Hương Giang
    291102
    THCS Trường Sơn
    6.50
    8.00
    5.00
    34.00
    Đậu NV1
    227
    Mai Thị Minh Thư
    291355
    THCS Trường Sơn
    6.50
    8.00
    5.00
    34.00
    Đậu NV1
    228
    Hoàng Thị Yến
    291426
    THCS Trường Sơn
    7.00
    7.50
    5.00
    34.00
    Đậu NV1
    229
    Nguyễn Thị Huyền
    291158
    THCS Trường Sơn
    7.00
    8.00
    4.00
    34.00
    Đậu NV1
    230
    Nguyễn Thị Minh Thư
    291356
    THCS Trung Sơn
    6.25
    7.75
    6.00
    34.00
    Đậu NV1
    231
    Lê Nguyễn Tường Vy
    291421
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    7.50
    6.40
    33.90
    Đậu NV1
    232
    Hoàng Văn Tuấn
    291396
    THCS Trường Sơn
    7.25
    7.50
    4.40
    33.90
    Đậu NV1
    233
    Nguyễn Tuấn Hùng
    291143
    THCS Bắc Sơn
    7.00
    7.25
    5.40
    33.90
    Đậu NV1
    234
    Văn Hạ Vy
    291417
    THCS Bắc Sơn
    6.25
    8.00
    5.40
    33.90
    Đậu NV1
    235
    Lê Thục Anh
    291031
    THCS Bắc Sơn
    6.75
    8.00
    4.40
    33.90
    Đậu NV1
    236
    Nguyễn Thị Anh Thư
    291352
    THCS Quảng Cư
    6.75
    8.00
    4.40
    33.90
    Đậu NV1
    237
    Ngô Khánh Linh
    291188
    THCS Quảng Châu
    6.25
    8.00
    5.40
    33.90
    Đậu NV1
    238
    Nguyễn Hùng Phong
    291277
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    7.50
    5.80
    33.80
    Đậu NV1
    239
    Lê Thị Thu Hà
    291111
    THCS Trung Sơn
    6.50
    8.00
    4.80
    33.80
    Đậu NV1
    240
    Nguyễn Thị Khánh Linh
    291190
    THCS Bắc Sơn
    6.25
    7.25
    6.80
    33.80
    Đậu NV1
    241
    Vũ Thị Hậu
    291119
    THCS Trường Sơn
    6.25
    8.00
    5.20
    33.70
    Đậu NV1
    242
    Nguyễn Thị Hà My
    291228
    THCS Trung Sơn
    7.00
    7.75
    4.20
    33.70
    Đậu NV1
    243
    Nguyễn Văn Vũ
    291415
    THCS Quảng Cư
    6.75
    7.00
    6.20
    33.70
    Đậu NV1
    244
    Trịnh Thị Lưu Ly
    291213
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.00
    5.20
    33.70
    Đậu NV1
    245
    Trần Thị Hà Vy
    291416
    THCS Quảng Tiến
    6.75
    7.50
    5.20
    33.70
    Đậu NV1
    246
    Lương Thị Kim Dung
    291073
    THCS Quảng Châu
    6.75
    8.00
    4.20
    33.70
    Đậu NV1
    247
    Nguyễn Thừa Tâm Linh
    291196
    THCS Trung Sơn
    7.75
    7.50
    3.20
    33.70
    Đậu NV1
    248
    Lê Thị Hải Yến
    291424
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    8.00
    4.60
    33.60
    Đậu NV1
    249
    Văn Đình Mạnh
    291219
    THCS Trường Sơn
    6.25
    6.75
    7.60
    33.60
    Đậu NV1
    250
    Dương Văn Chung
    291068
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.00
    4.60
    33.60
    Đậu NV1
    251
    Nguyễn Thị Huyền Chi
    291057
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.00
    4.60
    33.60
    Đậu NV1
    252
    Cao Thị Hân
    291118
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.00
    4.60
    33.60
    Đậu NV1
    253
    Nguyễn Thị Huyền Trân
    291386
    THCS Quảng Tiến
    7.00
    7.00
    5.60
    33.60
    Đậu NV1
    254
    Hoàng Lê Đức Anh
    291007
    THCS Quảng Hùng
    6.50
    7.50
    5.60
    33.60
    Đậu NV1
    255
    Phạm Mạnh Phú
    291289
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.00
    7.25
    5.00
    33.50
    Đậu NV1
    256
    Cao Minh Tuấn
    291395
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    7.75
    5.00
    33.50
    Đậu NV1
    257
    Văn Hồng Nhung
    291269
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.75
    5.00
    33.50
    Đậu NV1
    258
    Lê Thị Trang
    291377
    THCS Trường Sơn
    6.50
    8.25
    4.00
    33.50
    Đậu NV1
    259
    Lê Thị Cỏ May
    291220
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    7.75
    5.00
    33.50
    Đậu NV1
    260
    Trương Thị Phương Thảo
    291334
    THCS Trường Sơn
    6.25
    7.25
    6.40
    33.40
    Đậu NV1
    261
    Nguyễn Thị Châu Anh
    291004
    THCS Trung Sơn
    6.50
    7.50
    5.40
    33.40
    Đậu NV1
    262
    Nguyễn Thị Yến
    291427
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.50
    5.40
    33.40
    Đậu NV1
    263
    Lê Trung Phong
    291283
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    7.50
    5.40
    33.40
    Đậu NV1
    264
    Hoàng Thị Anh Thư
    291350
    THCS Bắc Sơn
    6.00
    8.00
    5.40
    33.40
    Đậu NV1
    265
    Lưu Thiết Nhất
    291248
    THCS Lý Tự Trọng
    7.50
    7.00
    4.40
    33.40
    Đậu NV1
    266
    Văn Như Hạnh
    291106
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.00
    4.80
    33.30
    Đậu NV1
    267
    Lê Hà My
    291227
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.00
    7.75
    5.80
    33.30
    Đậu NV1
    268
    Cao Thị Khánh
    291167
    THCS Trường Sơn
    7.75
    7.00
    3.80
    33.30
    Đậu NV1
    269
    Trần Trí Lực
    291204
    THCS Quảng Cư
    6.25
    8.00
    4.80
    33.30
    Đậu NV1
    270
    Vũ Thị Thiên Thảo
    291336
    THCS Quảng Vinh
    5.75
    8.00
    5.80
    33.30
    Đậu NV1
    271
    Nguyễn Đức Huy
    291148
    THCS Trung Sơn
    6.50
    8.00
    4.20
    33.20
    Đậu NV1
    272
    Nguyễn Sỹ Trọng
    291390
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.50
    5.20
    33.20
    Đậu NV1
    273
    Nguyễn Vũ Mạnh Đức
    291096
    THCS Quảng Tiến
    6.75
    7.25
    5.20
    33.20
    Đậu NV1
    274
    Nguyễn Thị Yến Nhi
    291263
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.50
    5.20
    33.20
    Đậu NV1
    275
    Phạm Thị Thùy
    291363
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.50
    5.20
    33.20
    Đậu NV1
    276
    Ngô Gia Triệu
    291387
    THCS Quảng Tiến
    6.75
    7.25
    5.20
    33.20
    Đậu NV1
    277
    Lê Thị Diệu Linh
    291184
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    8.00
    4.60
    33.10
    Đậu NV1
    278
    Ngô Diệu Linh
    291182
    THCS Quảng Cư
    6.50
    7.75
    4.60
    33.10
    Đậu NV1
    279
    Vũ Nguyễn Thảo Nguyên
    291244
    THCS Trường Sơn
    6.25
    7.25
    6.00
    33.00
    Đậu NV1
    280
    Hoàng Thị Ngọc Thanh
    291327
    THCS Trường Sơn
    6.50
    8.00
    4.00
    33.00
    Đậu NV1
    281
    Nguyễn Thị Kim Chi
    291059
    THCS Trung Sơn
    6.00
    8.50
    4.00
    33.00
    Đậu NV1
    282
    Vũ Thị Đông Lan
    291179
    THCS Trung Sơn
    6.25
    8.25
    4.00
    33.00
    Đậu NV1
    283
    Lường Văn Anh Vũ
    291413
    THCS Quảng Cư
    6.00
    7.50
    6.00
    33.00
    Đậu NV1
    284
    Trần Thị Yến Thi
    291343
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.50
    5.00
    33.00
    Đậu NV1
    285
    Lê Tuấn Thành
    291332
    THCS Quảng Thọ
    6.50
    7.50
    5.00
    33.00
    Đậu NV1
    286
    Nguyễn Vũ Xuân Sơn
    291319
    THCS Trường Sơn
    6.25
    8.00
    4.40
    32.90
    Đậu NV1
    287
    Nguyễn Thị Ánh Tuyết
    291402
    THCS Trung Sơn
    6.50
    7.75
    4.40
    32.90
    Đậu NV1
    288
    Cao Thị Tâm Anh
    291030
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    8.25
    3.40
    32.90
    Đậu NV1
    289
    Hoàng Duy Khoa
    291168
    THCS Quảng Châu
    6.75
    8.00
    3.40
    32.90
    Đậu NV1
    290
    Hà Thị Thảo Nguyên
    291245
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    7.75
    4.80
    32.80
    Đậu NV1
    291
    Cao Đức Tiến
    291367
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    7.50
    4.80
    32.80
    Đậu NV1
    292
    Văn Lê Phương Uyên
    291403
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.25
    8.25
    3.80
    32.80
    Đậu NV1
    293
    Lê Văn Ngọc Việt
    291410
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.75
    6.25
    4.80
    32.80
    Đậu NV1
    294
    Văn Thị Đan Nhi
    291251
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.50
    4.80
    32.80
    Đậu NV1
    295
    Nguyễn Viết Minh
    291226
    THCS Trường Sơn
    7.50
    7.00
    3.80
    32.80
    Đậu NV1
    296
    Trần Thị Lương
    291205
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    7.25
    5.80
    32.80
    Đậu NV1
    297
    Nguyễn Thị Duyên
    291085
    THCS Quảng Tiến
    6.75
    7.25
    4.80
    32.80
    Đậu NV1
    298
    Bùi Văn Quân
    291302
    THCS Trường Sơn
    6.50
    6.75
    6.20
    32.70
    Đậu NV1
    299
    Nguyễn Sỹ Hiệp
    291125
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    7.25
    7.75
    2.60
    32.60
    Đậu NV1
    300
    Văn Nam Phong
    291280
    THCS Trường Sơn
    6.50
    8.00
    3.60
    32.60
    Đậu NV1
    301
    Nguyễn Thị Như Quỳnh
    291309
    THCS Trường Sơn
    7.50
    7.00
    3.60
    32.60
    Đậu NV1
    302
    Nguyễn Văn Chiến
    291066
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    7.50
    4.60
    32.60
    Đậu NV1
    303
    Đậu Phi Quý
    291315
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.00
    3.60
    32.60
    Đậu NV1
    304
    Văn Thế Đạt
    291088
    THCS Trường Sơn
    6.50
    6.75
    6.00
    32.50
    Đậu NV1
    305
    Lê Thị Hải Yến
    291425
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    7.50
    5.00
    32.50
    Đậu NV1
    306
    Nguyễn Hồng Nhung
    291267
    THCS Bắc Sơn
    6.25
    8.00
    4.00
    32.50
    Đậu NV1
    307
    Lê Thị Huyền Diệp
    291070
    THCS Trung Sơn
    6.25
    7.50
    5.00
    32.50
    Đậu NV1
    308
    Nguyễn Viết Duy Minh
    291222
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    7.50
    4.40
    32.40
    Đậu NV1
    309
    Vũ Đức Tuấn Anh
    291035
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.00
    5.40
    32.40
    Đậu NV1
    310
    Phạm Thị Yến
    291428
    THCS Quảng Vinh
    6.50
    7.50
    4.40
    32.40
    Đậu NV1
    311
    Cao Thị Thùy
    291362
    THCS Trường Sơn
    6.75
    7.50
    3.80
    32.30
    Đậu NV1
    312
    Văn Song Thư
    291357
    THCS Trung Sơn
    6.25
    7.50
    4.80
    32.30
    Đậu NV1
    313
    Nguyễn Văn Thái
    291324
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.75
    3.80
    32.30
    Đậu NV1
    314
    Lương Thị Thu
    291348
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.50
    4.20
    32.20
    Đậu NV1
    315
    Cao Văn Vỹ
    291422
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    7.50
    4.20
    32.20
    Đậu NV1
    316
    Vũ Thị Thanh Trúc
    291391
    THCS Quảng Cư
    7.25
    6.25
    5.20
    32.20
    Đậu NV1
    317
    Trần Minh Hoàng
    291134
    THCS Quảng Tiến
    6.00
    7.00
    6.20
    32.20
    Đậu NV1
    318
    Nguyễn Thị Khánh Ly
    291211
    THCS Thiệu Khánh
    6.50
    7.50
    4.20
    32.20
    Đậu NV1
    319
    Trần Thị Quỳnh Anh
    291026
    THCS Quảng Tiến
    6.00
    8.50
    3.20
    32.20
    Đậu NV1
    320
    Nguyễn Bảo An
    291001
    THCS Trường Sơn
    6.25
    8.00
    3.60
    32.10
    Đậu NV1
    321
    Nguyễn Thị Thùy Lương
    291206
    THCS Quảng Tiến
    5.50
    7.75
    5.60
    32.10
    Đậu NV1
    322
    Vũ Duy Tú
    291398
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    7.50
    4.60
    32.10
    Đậu NV1
    323
    Lường Ngọc Phúc
    291288
    THCS Quảng Tiến
    6.75
    6.50
    5.60
    32.10
    Đậu NV1
    324
    Ngô Thị Thúy
    291365
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    7.50
    4.60
    32.10
    Đậu NV1
    325
    Phạm Anh Thư
    291349
    THCS Quảng Tiến
    6.00
    8.00
    4.00
    32.00
    Đậu NV1
    326
    Trịnh Ngọc Mai
    291216
    THCS Quảng Châu
    6.50
    7.50
    4.00
    32.00
    Đậu NV1
    327
    Nguyễn Phạm Đăng Viên
    291409
    THCS Quảng Vinh
    8.00
    6.50
    3.00
    32.00
    Đậu NV1
    328
    Nguyễn Nam Phong
    291279
    THCS Trường Sơn
    6.25
    7.00
    5.40
    31.90
    Đậu NV1
    329
    Nguyễn Thị Hồng Quyên
    291304
    THCS Quảng Tiến
    5.50
    7.75
    5.40
    31.90
    Đậu NV1
    330
    Nguyễn Quang Dũng
    291075
    THCS Bắc Sơn
    6.25
    7.50
    4.40
    31.90
    Đậu NV1
    331
    Ngô Gia Bảo
    291050
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    5.50
    8.00
    4.80
    31.80
    Đậu NV1
    332
    Nguyễn Thị Hợp
    291140
    THCS Trường Sơn
    5.50
    7.50
    5.80
    31.80
    Đậu NV1
    333
    Trần Thị Xuân Quỳnh
    291314
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    8.00
    2.80
    31.80
    Đậu NV1
    334
    Nguyễn Hữu Duy
    291081
    THCS Quảng Cư
    6.75
    7.25
    3.80
    31.80
    Đậu NV1
    335
    Cao Văn Đạt
    291093
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.25
    4.20
    31.70
    Đậu NV1
    336
    Lê Thị Khánh Ly
    291210
    THCS Bắc Sơn
    7.50
    6.75
    3.20
    31.70
    Đậu NV1
    337
    Nguyễn Thị Huyền Trang
    291373
    THCS Quảng Cư
    5.25
    7.50
    6.20
    31.70
    Đậu NV1
    338
    Nguyễn Viết Hải
    291105
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.50
    3.60
    31.60
    Đậu NV1
    339
    Nguyễn Hoàng Minh Khôi
    291169
    THCS Trường Sơn
    5.25
    8.25
    4.60
    31.60
    Đậu NV1
    340
    Đoàn Văn Vĩnh
    291412
    THCS Trung Sơn
    6.50
    7.00
    4.60
    31.60
    Đậu NV1
    341
    Lường Văn Thành
    291333
    THCS Quảng Cư
    6.50
    8.00
    2.60
    31.60
    Đậu NV1
    342
    Lê Thanh Thảo
    291335
    THCS Trường Sơn
    6.25
    7.50
    4.00
    31.50
    Đậu NV1
    343
    Nguyễn Thừa Toại
    291369
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    7.50
    3.40
    31.40
    Đậu NV1
    344
    Cao Thị Huyền
    291157
    THCS Trung Sơn
    5.25
    7.75
    5.40
    31.40
    Đậu NV1
    345
    Nguyễn Thị Khánh Vy
    291418
    THCS Trung Sơn
    6.00
    8.00
    3.40
    31.40
    Đậu NV1
    346
    Lê Thị My Na
    291230
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    8.00
    2.40
    31.40
    Đậu NV1
    347
    Nguyễn Viết Thắng
    291342
    THCS Quảng Tiến
    6.50
    7.00
    4.40
    31.40
    Đậu NV1
    348
    Trịnh Thị Minh Thúy
    291364
    THCS Bắc Sơn
    6.25
    7.00
    4.80
    31.30
    Đậu NV1
    349
    Trịnh Tứ Đạt
    291092
    THCS Quảng Tiến
    5.75
    7.00
    5.80
    31.30
    Đậu NV1
    350
    Nguyễn Thị Mai Chi
    291060
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    7.50
    3.80
    31.30
    Đậu NV1
    351
    Phạm Hùng Hiếu
    291127
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.00
    7.00
    5.20
    31.20
    Đậu NV1
    352
    Cao Vũ Tuấn Minh
    291224
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    6.50
    7.50
    3.20
    31.20
    Đậu NV1
    353
    Cao Duy Phong
    291274
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    7.00
    4.20
    31.20
    Đậu NV1
    354
    Vũ Gia Hưng
    291144
    THCS Quảng Châu
    7.25
    6.75
    3.20
    31.20
    Đậu NV1
    355
    Vũ Thị Thanh Tâm
    291322
    THCS Quảng Tiến
    7.25
    7.00
    2.60
    31.10
    Đậu NV1
    356
    Trần Thị Quỳnh Anh
    291027
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    7.00
    4.60
    31.10
    Đậu NV1
    357
    Nguyễn Thị Yến Nhi
    291264
    THCS Trường Sơn
    6.75
    7.50
    2.60
    31.10
    Đậu NV1
    358
    Lê Duy Trí Tài
    291320
    THCS Trung Sơn
    5.75
    7.75
    4.00
    31.00
    Đậu NV1
    359
    Phạm Thị Khánh Ly
    291212
    THCS Quảng Tiến
    6.00
    7.50
    4.00
    31.00
    Đậu NV1
    360
    Văn Thị Khánh Linh
    291192
    THCS Trường Sơn
    6.25
    8.00
    2.40
    30.90
    Đậu NV1
    361
    Lê Xuân Hoàng Tú
    291399
    THCS Trung Sơn
    6.00
    7.75
    3.40
    30.90
    Đậu NV1
    362
    Lê Thị Hiền
    291122
    THCS Bắc Sơn
    5.75
    8.00
    3.40
    30.90
    Đậu NV1
    363
    Đào Tiến Đạt
    291089
    THCS Nguyễn Hồng Lễ
    5.75
    7.25
    4.80
    30.80
    Đậu NV1
    364
    Lương Thị Trang
    291378
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.00
    3.80
    30.80
    Đậu NV1
    365
    Nguyễn Tiến Anh
    291033
    THCS Bắc Sơn
    6.50
    7.00
    3.80
    30.80
    Đậu NV1
    366
    Nguyễn Trương Đoan Trang
    291371
    THCS Quảng Tiến
    6.25
    6.75
    4.80
    30.80
    Đậu NV1
    367
    Nguyễn Sỹ Duy
    291082
    THCS Quảng Cư
    5.25
    7.75
    4.80
    30.80
    Đậu NV1
    368
    Nguyễn Văn Hoàng
    291136
    THCS Quảng Cư
    6.50
    7.00
    3.80
    30.80
    Đậu NV1
    369
    Trần Thị Hồng Hoa
    291129
    THCS Trung Sơn
    5.50
    8.25
    3.20
    30.70
    Đậu NV1
    370
    Lê Thế Phong
    291282
    THCS Bắc Sơn
    6.00
    6.25
    6.20
    30.70
    Đậu NV1
    371
    Cao Thị Hà
    291110
    THCS Trường Sơn
    5.50
    8.00
    3.60
    30.60
    Đậu NV1
    372
    Cao Đăng Tấn
    291323
    THCS Trường Sơn
    6.25
    7.25
    3.60
    30.60
    Đậu NV1
    373
    Lê Thị Mai
    291217
    THCS Trường Sơn
    6.50
    7.50
    2.60
    30.60
    Đậu NV1
    374
    Văn Đình Thành Trung
    291393
    THCS Trường Sơn
    6.25
    6.25
    5.60
    30.60
    Đậu NV1
    375
    Cao Thúy Quỳnh
    291313
    THCS Bắc Sơn
    5.75
    8.00
    3.00
    30.50
    Đậu NV1
    376
    Viên Đình Thắng
    291340
    THCS Quảng Hùng
    6.50
    7.50
    2.40
    30.40
    Đậu NV1
     
    Gửi ý kiến